equivocate
/i'kwivəkeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nói lập lờ, nói nước đôi: Hành động cố ý sử dụng ngôn ngữ mơ hồ, không rõ ràng hoặc có hai nghĩa để che giấu sự thật, tránh đưa ra một câu trả lời trực tiếp, hoặc để gây hiểu lầm.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- When asked about the scandal, the politician chose to equivocate instead of giving a clear answer. (Khi được hỏi về vụ bê bối, chính trị gia đã chọn cách nói lập lờ thay vì đưa ra câu trả lời rõ ràng.)
- Don't equivocate; tell me exactly what happened. (Đừng có nói nước đôi; hãy nói cho tôi biết chính xác chuyện gì đã xảy ra.)
- She equivocated for so long that we still don't know her real opinion. (Cô ấy nói lập lờ quá lâu đến nỗi chúng tôi vẫn không biết ý kiến thực sự của cô ấy là gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to equivocate on an issue": nói lập lờ về một vấn đề.
- The CEO equivocated on the company's future layoffs. (Giám đốc điều hành đã nói lập lờ về việc sa thải nhân viên trong tương lai của công ty.)
"equivocating response": câu trả lời nước đôi.
- His equivocating response only increased public suspicion. (Câu trả lời nước đôi của ông ta chỉ làm tăng thêm sự nghi ngờ của công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Equivocation (danh từ): sự nói lập lờ, sự nói nước đôi.
- His speech was full of equivocation. (Bài phát biểu của anh ta đầy sự nói lập lờ.)
Equivocator (danh từ): người hay nói lập lờ.
- He gained a reputation as a skilled equivocator. (Ông ta có được danh tiếng là một người nói lập lờ điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Prevaricate: nói quanh, nói tránh.
- Hedge: trả lời quanh co, tránh né.
- Beat around the bush: nói vòng vo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "equivocate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "equivocate")
nội động từ
- nói lập lờ, nói nước đôi