palter
/'pɔ:ltə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Nói quanh co, nói lảng tránh: Hành động cố ý nói mập mờ, không rõ ràng hoặc trực tiếp để đánh lừa hoặc che giấu thông tin.
- Cãi chày cãi cối, cò kè: Hành động tranh cãi một cách vụn vặt, không chịu thừa nhận, thường để trì hoãn hoặc tránh một thỏa thuận.
- Coi thường, đối xử thiếu nghiêm túc: Hành động xử lý một vấn đề hoặc tình huống một cách hời hợt, không đúng mức độ nghiêm trọng của nó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The politician began to palter when asked about the scandal. (Chính trị gia bắt đầu nói quanh co khi được hỏi về vụ bê bối.)
- Don't palter with me about the price; just give me your final offer. (Đừng có cò kè với tôi về giá cả; hãy đưa ra đề nghị cuối cùng của anh đi.)
- You cannot palter with matters of national security. (Anh không thể coi thường những vấn đề an ninh quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to palter with someone": nói quanh co, không thành thật với ai đó.
- He felt insulted when the salesman paltered with him. (Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm khi người bán hàng nói quanh co với mình.)
"to palter about/over something": cãi cọ, cò kè về việc gì đó.
- They spent hours paltering over the minor details of the contract. (Họ dành hàng giờ để cãi nhau về những chi tiết nhỏ nhặt trong hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Paltering (danh từ): hành động nói quanh co, sự lảng tránh.
- His paltering was obvious to everyone in the room. (Sự nói quanh co của anh ta là điều hiển nhiên với mọi người trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Equivocate: nói nước đôi, nói mập mờ.
- Prevaricate: nói quanh, nói tránh sự thật.
- Haggle: mặc cả, cò kè (về giá).
- Trifle (with): coi thường, đùa cợt với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến. Các cách dùng của nó thường đi với giới từ "with" hoặc "about/over").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "palter" một cách đặc thù.)
nội động từ
- nói quẩn nói quanh; quanh co không thực
- to palter with someonenói quẩn nói quanh với ai; quanh co không thực với ai
- cãi chày cãi cối; cò kè
- to palter with someone about somethingcãi chày cãi cối với ai về cái gì; cò kè với ai về gì
- coi thường, coi nhẹ, đùa cợt
- to palter with a subjectcoi nhẹ một vấn đề