prevenient
/pri'vi:niənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có trước, đi trước: Chỉ cái gì đó xảy ra hoặc tồn tại trước một sự kiện, hành động hoặc thời điểm khác. Thường mang sắc thái chuẩn bị hoặc dẫn đường.
- Ngăn ngừa, phòng ngừa: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ hành động hoặc biện pháp được thực hiện trước để ngăn chặn điều gì xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Prevenient grace is a theological concept about God's grace that comes before human decision. (Ân điển có trước là một khái niệm thần học về ân điển của Chúa đến trước quyết định của con người.)
- The company took prevenient measures to avoid a data breach. (Công ty đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh vi phạm dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong thần học (Thần học Cơ đốc): "Prevenient grace" (Ân điển có trước) là thuật ngữ chuyên môn chỉ ân điển của Chúa tác động đến ý chí con người trước khi họ có thể đáp lại đức tin.
- The doctrine of prevenient grace emphasizes divine initiative. (Giáo lý về ân điển có trước nhấn mạnh sự chủ động của thiên thượng.)
Trong văn chương hoặc triết học: Dùng để miêu tả một nguyên nhân, điều kiện hoặc ý thức có trước.
- A prevenient sense of dread filled the room before the news arrived. (Một cảm giác lo sợ có trước đã tràn ngập căn phòng trước khi tin tức đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Prevene (động từ, cổ): Đến trước, đi trước; ngăn chặn.
- Prevention (danh từ): Sự ngăn ngừa, sự phòng ngừa.
- Disease prevention is better than cure. (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
- Preventive (tính từ): Để ngăn ngừa, có tính phòng ngừa.
- preventive healthcare (chăm sóc sức khỏe phòng ngừa)
Từ đồng nghĩa
- Antecedent: Xảy ra trước, đi trước.
- Preceding: Đứng trước, xảy ra trước.
- Precautionary: Đề phòng, phòng ngừa (chỉ nghĩa "ngăn ngừa").
Từ trái nghĩa
- Subsequent: Xảy ra sau, theo sau.
- Resultant: Là kết quả, phát sinh sau.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: Từ "prevenient" là một từ có tính học thuật cao, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó phổ biến nhất trong các văn bản thần học, triết học hoặc văn chương trang trọng.
- Cấu trúc thường gặp: Thường đi kèm với các danh từ như "grace" (ân điển), "action" (hành động), "measure" (biện pháp).
tính từ
- trước
- (+ of) ngăn ngừa, phòng ngừa