antecedent

/,ænti'si:dənt/
Học thuật
Thân thiện
antecedent

A clear sentence uses an antecedent to avoid repetition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người, sự việc hoặc sự kiện xảy ra trước: Một thứ đó tồn tại hoặc xảy ra trước một thứ khác trong thời gian hoặc thứ tự.
    • Tổ tiên, người đi trước: Một người trong quá khứ ai đó hậu duệ, thường xa hơn ông bà.
    • (Ngôn ngữ học) Tiền ngữ: Từ, cụm từ hoặc mệnh đề một đại từ (như "he", "she", "it", "they") thay thế hoặc ám chỉ đến trong câu.
    • Lai lịch, tiền sử (số nhiều): Lịch sử hoặc nguồn gốc trước đây của một người, đặc biệt khi được xem xét để đánh giá.
  2. Tính từ:

    • trước, đi trước: Xảy ra hoặc tồn tại trước một thứ khác về thời gian hoặc thứ tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The invention of the telephone was an antecedent to modern communication. (Việc phát minh ra điện thoại một tiền đề cho truyền thông hiện đại.)
    • He researched his antecedents who immigrated in the 19th century. (Anh ấy nghiên cứu về những tổ tiên của mình, những người đã nhập cư vào thế kỷ 19.)
    • In the sentence "The book is on the table, and it is red," the word "book" is the antecedent of the pronoun "it." (Trong câu "Quyển sáchtrên bàn, màu đỏ," từ "book" tiền ngữ của đại từ "it".)
    • The company checked the applicant's antecedents carefully. (Công ty đã kiểm tra lai lịch của ứng viên một cách cẩn thận.)
  • Tính từ:

    • Events antecedent to the war are complex. (Những sự kiện diễn ra trước chiến tranh rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học/logic: "Antecedent" chỉ phần "nếu" (if-clause) trong một câu điều kiện ( dụ: trong câu "If it rains, the ground gets wet," thì "If it rains" tiền kiện).
  • Trong toán học: Trong một tỉ số a:b, số hạng 'a' được gọi là "antecedent" (số hạng đứng trước).
Biến thể từ gần giống
  • Antecede (động từ): Xảy ra trước, đi trước.
  • Antecedence (danh từ): Sự đi trước, ưu tiên về thời gian hoặc thứ tự.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Precursor, forerunner, ancestor, predecessor, forebear.
  • Tính từ: Prior, previous, preceding, earlier, former.
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Descendant, successor, consequence, result.
  • Tính từ: Subsequent, later, following, posterior.
Cụm từ liên quan
  • Of unknown/shady antecedents: lai lịch không rõ ràng/kém minh bạch.
    • He was a man of shady antecedents. (Ông ta một người lai lịch không rõ ràng.)
antecedent

A clear sentence uses an antecedent to avoid repetition.

danh từ
  1. vậttrước, vậttrước, vật đứng trước
  2. (văn học) tiền đề
  3. (toán học) số hạng đứng trước (của một tỷ số)
  4. (triết học) tiền kiện
  5. (ngôn ngữ học) tiền ngữ, mệnh đề đứng trước
  6. (số nhiều) lai lịch, quá khứ, tiền sử (người)
    • to inquire into someone's antecedents
      điều tra lai lịch của ai
    • a man of shady antecedents
      người lai lịch không rõ ràng
tính từ
  1. trước, đứng trước, về phía trước
    • to be antecedent to something
      trước cái
  2. tiền nghiệm