prex

/presk/ Cách viết khác : (prexy) /'preksi/
Học thuật
Thân thiện
prex

The prex addressed the new students at the welcome assembly.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, Mỹ):
    • Hiệu trưởng trường đại học: Từ lóng dùng để chỉ người đứng đầu, lãnh đạo một trường đại học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The students were excited to meet the new prex. (Sinh viên rất hào hứng được gặp vị hiệu trưởng mới.)
    • A petition was sent to the prex's office. (Một đơn kiến nghị đã được gửi đến văn phòng của hiệu trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the prex": thường được dùng một cách thân mật, không trang trọng trong khuôn viên trường để ám chỉ hiệu trưởng.
    • Have you heard the latest announcement from the prex? (Bạn đã nghe thông báo mới nhất từ hiệu trưởng chưa?)
Biến thể từ gần giống
  • Prexy (n): Cách viết/biến thể khác của "prex", cùng nghĩa.
    • The prexy will give a speech at the ceremony. (Hiệu trưởng sẽ phát biểu tại buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • University president: Chủ tịch/Hiệu trưởng đại học (từ trang trọng hơn).
  • College head: Người đứng đầu trường đại học/cao đẳng.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được dùng trong tiếng lóng của Mỹ trong ngữ cảnh sinh viên, không phải từ trang trọng trong văn bản chính thức.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "prex".
prex

The prex addressed the new students at the welcome assembly.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hiệu trưởng trường đại học

Từ gần giống

Từ chứa "prex"