prexy

/presk/ Cách viết khác : (prexy) /'preksi/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hiệu trưởng trường đại học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

prexy
The prexy addressed the graduating class at the commencement ceremony.