Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
prexy
/presk/ Cách viết khác : (prexy) /'preksi/
Jump to user comments
danh từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hiệu trưởng trường đại học
Related search result for "prexy"
Comments and discussion on the word "prexy"