proxy

/proxy/
Học thuật
Thân thiện
proxy

A shareholder signs a proxy before the annual meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ủy nhiệm, sự ủy quyền: Quyền hoặc hành động cho phép một người khác hành động thay mặt mình.
    • Người đại diện, người được ủy quyền: Một cá nhân được ủy quyền để hành động hoặc bỏ phiếu thay cho người khác.
    • Giấy ủy nhiệm, văn bản ủy quyền: Tài liệu chính thức trao quyền cho một người đại diện, đặc biệt trong bầu cử hoặc họp cổ đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He voted by proxy because he was out of the country. (Anh ấy đã bỏ phiếu thông qua người đại diện anh ấy đangnước ngoài.)
    • She acted as a proxy for her sick colleague at the meeting. ( ấy đã đóng vai trò người đại diện cho đồng nghiệp bị ốm trong cuộc họp.)
    • Shareholders must submit their proxy forms before the annual meeting. (Các cổ đông phải nộp phiếu ủy quyền trước cuộc họp thường niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand proxy for someone": đại diện, thay mặt cho ai đó.

    • As the eldest son, he stood proxy for his father at the ceremony. ( con trai cả, anh ấy đã thay mặt cha mình trong buổi lễ.)
  • Trong bối cảnh công nghệ, "proxy" có thể chỉ một máy chủ trung gian, nhưng đây một nghĩa chuyên ngành tách biệt.

Biến thể từ gần giống
  • Proxy vote (n): Phiếu bầu ủy quyền.

    • The decision was made through a proxy vote. (Quyết định được đưa ra thông qua một cuộc bỏ phiếu ủy quyền.)
  • Proxy server (n): Máy chủ proxy (một thiết bị mạng đóng vai trò trung gian).

    • The company uses a proxy server to filter internet traffic. (Công ty sử dụng một máy chủ proxy để lọc lưu lượng truy cập internet.)
Từ đồng nghĩa
  • Representative (n): Người đại diện.
  • Delegate (n): Đại biểu, người được ủy quyền.
  • Surrogate (n): Người thay thế, người đại diện.
  • Agent (n): Đại , người đại diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "proxy" danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan
  • By proxy: Thông qua người đại diện, bằng cách ủy quyền.
    • The business was managed by proxy while the owner was away. (Công việc kinh doanh được quản lý thông qua người đại diện khi chủ sở hữu đi vắng.)
proxy

A shareholder signs a proxy before the annual meeting.

danh từ
  1. sự uỷ nhiệm, sự uỷ quyền
    • by proxy
      do uỷ nhiệm
  2. người đại diện, người thay mặt, người được uỷ nhiệm (làm thay việc )
    • to be (stand) proxy for somebody
      đại diện cho ai
  3. giấy uỷ nhiệm bầu thay; sự bầu thay
  4. (định ngữ) do uỷ nhiệm, do uỷ quyền

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống