invaluable

/in'væljuəbl/
Học thuật
Thân thiện
invaluable

The mentor's invaluable advice helped the young artist succeed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô giá, quý giácùng: Dùng để mô tả thứ đó giá trị rất lớn đến mức không thể đo đếm hoặc định giá được bằng tiền bạc. nhấn mạnh tầm quan trọng sự hữu ích tột bậc, thường về mặt trí tuệ, kinh nghiệm hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her experience was invaluable to the success of the project. (Kinh nghiệm của ấy vô giá đối với thành công của dự án.)
    • This book provides invaluable advice for new parents. (Cuốn sách này cung cấp lời khuyên vô giá cho những bậc cha mẹ mới.)
    • The support from my family during that difficult time was invaluable. (Sự hỗ trợ từ gia đình tôi trong thời gian khó khăn đó vô giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be invaluable to someone/something": vô giá đối với ai/điều .

    • His knowledge of local customs proved invaluable to the research team. (Kiến thức của anh ấy về phong tục địa phương tỏ ra vô giá đối với nhóm nghiên cứu.)
  • "to prove invaluable": tỏ ra vô giá (thường chỉ sau khi đã trải nghiệm hoặc sử dụng).

    • The training course proved invaluable when I started my new job. (Khóa đào tạo tỏ ra vô giá khi tôi bắt đầu công việc mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Priceless (adj): vô giá, không giá tiền. Từ này có thể dùng thay thế cho "invaluable" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "priceless" thường nhấn mạnh hơn đến giá trị vật chất hoặc sự quý hiếm ( dụ: một món đồ cổ), trong khi "invaluable" thường nhấn mạnh đến giá trị của sự trợ giúp, lời khuyên, kinh nghiệm.
  • Incalculable (adj): không thể tính toán được, vô cùng lớn. Có thể dùng để mô tả giá trị, nhưng cũng thường dùng cho sự thiệt hại, ảnh hưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Priceless: vô giá.
  • Irreplaceable: không thể thay thế.
  • Indispensable: không thể thiếu được.
  • Precious: quý báu, quý giá.
Lưu ý về từ trái nghĩa
  • Valuable (adj): giá trị, quý giá. Mặc dù "invaluable" tiền tố "in-", không phải từ trái nghĩa của "valuable". Trái lại, "invaluable" thậm chí còn mạnh hơn "valuable", có nghĩa "quý giá đến mức không thể định giá được". Từ trái nghĩa thực sự của "valuable" worthless (vô giá trị) hoặc valueless (không giá trị).
invaluable

The mentor's invaluable advice helped the young artist succeed.

tính từ
  1. vô giá

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "invaluable"

Từ có nhắc đến "invaluable"