primidone

primidone

A doctor prescribes primidone to manage a patient's essential tremor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Primidone một loại thuốc chống co giật (tên thương mại Mysoline) được sử dụng để điều trị các cơn động kinh toàn thể (grand mal seizures) chứng run vô căn (essential tremor).
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn primidone để kiểm soát các cơn động kinh của bệnh nhân.)
  • (Primidone thường được sử dụng như một phương pháp điều trị đầu tay cho chứng run vô cănngười lớn tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primidone therapy": liệu pháp điều trị bằng primidone.

    • Primidone therapy requires regular monitoring of blood levels to avoid toxicity. (Liệu pháp primidone yêu cầu theo dõi thường xuyên nồng độ trong máu để tránh độc tính.)
  • "Primidone withdrawal": cai thuốc primidone.

    • Abrupt primidone withdrawal can lead to rebound seizures. (Việc ngừng primidone đột ngột có thể dẫn đến các cơn động kinh hồi phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Primidone (n): không biến thể phổ biến; dạng thuốc gốc.
  • Mysoline (n): tên thương mại của primidone.
    • Mysoline is the brand name for primidone. (Mysoline tên thương mại của primidone.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticonvulsant: thuốc chống co giật (nhóm dược ).
  • Antiepileptic: thuốc chống động kinh (chỉ chung các loại thuốc điều trị động kinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "primidone".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "primidone".