pyrimidine

pyrimidine

A scientist examines a pyrimidine molecular model in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp chất hữu cơ dị vòng: "Pyrimidine" một hợp chất hữu cơ cấu trúc vòng chứa nitơ, với công thức hóa học C₄H₄N₂. mùi xốc đặc trưng một chất lỏng không màu.
    • Dẫn xuất sinh học: "Pyrimidine" cũng dùng để chỉ bất kỳ hợp chất cơ bản nào nguồn gốc từ hợp chất này, đóng vai trò quan trọng trong sinh học, đặc biệt trong cấu trúc của axit nucleic.
dụ sử dụng
  • (Pyrimidine is one of the two main types of nitrogenous bases in DNA and RNA.)
  • (Derivatives of pyrimidine are widely used in pharmaceuticals.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pyrimidine base": base pyrimidine, chỉ các base nitơ như cytosine, thymine, uracil.

    • Cytosine một pyrimidine base trong cả DNA RNA. (Cytosine is a pyrimidine base found in both DNA and RNA.)
  • "pyrimidine dimer": dimer pyrimidine, một dạng tổn thương DNA do tia UV gây ra.

    • Tia cực tím có thể gây ra sự hình thành pyrimidine dimer trong DNA. (Ultraviolet light can cause the formation of pyrimidine dimers in DNA.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrimidinic (tính từ): thuộc về pyrimidine.

    • Cấu trúc pyrimidinic rất quan trọng trong hóa sinh. (The pyrimidinic structure is important in biochemistry.)
  • Pyrimidine derivative (danh từ): dẫn xuất pyrimidine.

    • Nhiều loại thuốc kháng virus pyrimidine derivative. (Many antiviral drugs are pyrimidine derivatives.)
Từ đồng nghĩa
  • Base nitơ: chỉ chung các hợp chất chứa nitơ trong axit nucleic (không đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "pyrimidine" đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pyrimidine" trong đời sống hàng ngày.