priory
/priory/
Học thuậtThân thiện
A group of monks walk peacefully through the arched stone gateway of their priory.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tu viện: Một cơ sở tôn giáo, thường là của các tu sĩ Kitô giáo (như dòng Đa Minh, dòng Biển Đức), được điều hành bởi một prior (viện phụ) hoặc một prioress (bà viện phụ). Một priory thường nhỏ hơn hoặc phụ thuộc vào một abbey (tu viện lớn, đại tu viện) do một abbot (viện trưởng) lãnh đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient priory on the hill is now a historic site. (Tu viện cổ trên đồi giờ là một di tích lịch sử.)
- She decided to spend her life in prayer at the local priory. (Cô ấy quyết định dành cả đời để cầu nguyện tại tu viện địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dependent priory": Một tu viện nhỏ phụ thuộc vào một đại tu viện (abbey) lớn hơn, thường về mặt quản lý và tài chính.
- This small priory was a dependent priory of the great Abbey of Cluny. (Tu viện nhỏ này từng là một tu viện phụ thuộc của Đại Tu viện Cluny vĩ đại.)
Biến thể và từ liên quan
- Prior (danh từ): Viện phụ (người đứng đầu một priory).
- Prioress (danh từ): Bà viện phụ (người đứng đầu một priory của nữ tu).
- Abbey (danh từ): Đại tu viện, tu viện lớn (thường lớn hơn và độc lập hơn một priory).
- Monastery (danh từ): Tu viện (từ chung chỉ nơi các tu sĩ sống, có thể bao gồm cả abbey và priory).
- Convent (danh từ): Tu viện (thường dành cho nữ tu).
Từ đồng nghĩa
- Monastery: Tu viện (nghĩa rộng hơn).
- Cloister: Tu viện, khu hành lang tu viện (thường nhấn mạnh đến kiến trúc hoặc đời sống biệt lập).
- Religious house: Nhà dòng, cơ sở tôn giáo (cách gọi chung).
A group of monks walk peacefully through the arched stone gateway of their priory.
danh từ
- tu viện