prior

/prior/
danh từ
  1. trưởng tu viện
tính từ
  1. trước
phó từ
  1. prior to trước khi
    • prior to my arrival
      trước khi tôi đến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "prior"

prior
The team discussed the prior version of the document.