briary
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có gai, đầy gai: Dùng để mô tả thực vật có nhiều gai nhọn, thường gây khó khăn khi chạm vào hoặc đi qua.
- Có lông cứng, có ngạnh: Mở rộng để mô tả động vật (như lợn lòi, nhím) có lông cứng, gai hoặc cá có ngạnh sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We had to clear a path through the briary thicket. (Chúng tôi phải dọn một lối đi xuyên qua bụi cây đầy gai.)
- The briary stems of the wild rose can scratch your skin. (Những thân cây có gai của hoa hồng dại có thể làm xước da bạn.)
- The hunter avoided the briary boar. (Người thợ săn tránh con lợn lòi có lông cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả tính cách khó gần, gai góc hoặc một tình huống phức tạp, khó giải quyết.
- He has a briary personality that keeps people at a distance. (Anh ta có tính cách gai góc khiến mọi người giữ khoảng cách.)
- The negotiations entered a briary phase. (Các cuộc đàm phán bước vào một giai đoạn đầy chông gai.)
Biến thể và từ gần giống
- Briar (danh từ): Cây có gai, bụi gai; cũng chỉ loại cây thường dùng làm tẩu thuốc.
- Bristly (tính từ): Có lông cứng, lởm chởm (thường dùng cho động vật hoặc râu ria).
- Prickly (tính từ): Có gai, dễ châm chích; (nghĩa bóng) dễ nổi cáu, khó tính.
- Thorny (tính từ): Đầy gai; (nghĩa bóng) hóc búa, nan giải (vấn đề).
Từ đồng nghĩa
- Spiny: Có gai nhọn.
- Barbed: Có ngạnh, có móc.
- Setaceous: Có lông cứng như lông bàn chải.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "briary".
Adjective
- có lông cứng (động vật), tơ cứng (thực vật), gai, lông gai (nhím), ngạnh (cá)