prismy
/prismy/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lăng trụ: Mô tả một vật thể có hình dạng hoặc cấu trúc giống như một lăng trụ, hoặc có chứa các yếu tố hình lăng trụ.
- Có lăng kính: Mô tả một vật thể có chứa hoặc liên quan đến lăng kính, một khối chất trong suốt (như thủy tinh) có hình lăng trụ dùng để tán sắc ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The crystal had a beautiful, prismy structure that caught the light. (Tinh thể có một cấu trúc có lăng trụ đẹp mắt bắt lấy ánh sáng.)
- We looked through the prismy glass to see the rainbow. (Chúng tôi nhìn qua tấm kính có lăng kính để thấy cầu vồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả hiệu ứng ánh sáng: Dùng để mô tả hiệu ứng ánh sáng tạo ra bởi các bề mặt hoặc vật thể có tính chất như lăng kính.
- The dewdrops on the spiderweb created a prismy shimmer in the morning sun. (Những giọt sương trên mạng nhện tạo ra một ánh lấp lánh có lăng kính dưới nắng sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Prism (danh từ): Lăng kính, lăng trụ.
- Light separates into colors when it passes through a prism. (Ánh sáng tách thành các màu khi đi qua một lăng kính.)
Prismatic (tính từ): (1) Thuộc về lăng kính/lăng trụ. (2) Có nhiều màu sắc rực rỡ, lấp lánh như ánh sáng qua lăng kính.
- The jewel reflected prismatic colors. (Viên ngọc phản chiếu những màu sắc lấp lánh như qua lăng kính.)
Từ đồng nghĩa
- Prismatic: có tính lăng kính, nhiều màu.
- Crystalline: có cấu trúc tinh thể, trong suốt như pha lê.
Lưu ý
- Từ "prismy" là một tính từ tương đối hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "prismatic" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.