prism
/prism/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lăng trụ: Một hình khối trong hình học, có hai mặt đáy song song và giống hệt nhau (thường là hình đa giác), và các mặt bên là các hình bình hành.
- Lăng kính: Một khối chất liệu trong suốt (như thủy tinh, pha lê) có hình lăng trụ tam giác, dùng để tán sắc ánh sáng (phân tách ánh sáng trắng thành các màu cầu vồng) hoặc phản xạ ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Hình học):
- A rectangular prism has six rectangular faces. (Một lăng trụ chữ nhật có sáu mặt hình chữ nhật.)
- We calculated the volume of the triangular prism. (Chúng tôi đã tính thể tích của lăng trụ tam giác.)
Danh từ (Quang học):
- Newton used a prism to split white light into a spectrum of colors. (Newton đã dùng một lăng kính để tách ánh sáng trắng thành một quang phổ màu sắc.)
- The light refracted beautifully through the crystal prism. (Ánh sáng khúc xạ tuyệt đẹp qua lăng kính pha lê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Through the prism of...": (Nghĩa ẩn dụ) Nhìn qua lăng kính của..., từ góc nhìn của một yếu tố cụ thể nào đó.
- She views history through the prism of social justice. (Cô ấy nhìn lịch sử qua lăng kính của công bằng xã hội.)
- The issue was seen through the prism of cultural differences. (Vấn đề được nhìn nhận qua lăng kính của sự khác biệt văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Prismatic (tính từ): (1) Thuộc về hoặc có hình lăng trụ. (2) Giống như lăng kính, có nhiều màu sắc rực rỡ và thay đổi.
- The mineral had a prismatic crystal structure. (Khoáng vật đó có cấu trúc tinh thể dạng lăng trụ.)
- The oil slick showed a prismatic sheen on the water. (Vệt dầu loang cho thấy một ánh sáng lấp lánh nhiều màu trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
- Hình học: Khối lăng trụ (geometric solid).
- Quang học: Lăng kính quang học (optical prism).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào với từ "prism" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "prism". Tuy nhiên, cách dùng ẩn dụ "through the prism of..." như trên có thể được coi là một thành ngữ học thuật.)
danh từ
- lăng trụ
- oblique prismlăng trụ xiên
- regular prismlăng trụ đều
- right prismlăng trụ thẳng
- lăng kính
- (số nhiều) các màu sắc lăng kính