purism
/'pjuərizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa thuần túy: Sự nhấn mạnh một cách cẩn thận hoặc cường điệu vào sự trong sáng, tinh khiết hoặc tính chính xác, đặc biệt là trong ngôn ngữ, phong cách hoặc văn hóa. Người theo chủ nghĩa này thường chống lại sự lai tạp, ảnh hưởng từ bên ngoài hoặc sự thay đổi được cho là làm suy giảm chất lượng nguyên bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His purism led him to avoid using any modern slang in his writing. (Chủ nghĩa thuần túy của ông ấy khiến ông tránh sử dụng bất kỳ tiếng lóng hiện đại nào trong tác phẩm của mình.)
- Linguistic purism often resists the adoption of foreign words. (Chủ nghĩa thuần túy về ngôn ngữ thường chống lại việc du nhập các từ nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aesthetic purism": Chủ nghĩa thuần túy thẩm mỹ, nhấn mạnh vào các hình thức đơn giản, tinh khiết, không trang trí.
- The architect's aesthetic purism is evident in the building's clean lines. (Chủ nghĩa thuần túy thẩm mỹ của kiến trúc sư thể hiện rõ qua những đường nét sạch sẽ của tòa nhà.)
"Cultural purism": Chủ nghĩa thuần túy văn hóa, tìm cách bảo vệ một nền văn hóa khỏi những ảnh hưởng bên ngoài.
- The movement was driven by a sense of cultural purism. (Phong trào được thúc đẩy bởi cảm thức về chủ nghĩa thuần túy văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Purist (danh từ): Người theo chủ nghĩa thuần túy.
- As a grammar purist, she corrects everyone's mistakes. (Là một người theo chủ nghĩa thuần túy về ngữ pháp, cô ấy sửa lỗi của mọi người.)
Puristic (tính từ): Mang tính chất thuần túy, theo chủ nghĩa thuần túy.
- His puristic views on art are well-known. (Quan điểm mang tính thuần túy của anh ấy về nghệ thuật rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Dogmatism: Chủ nghĩa giáo điều (nhấn mạnh vào việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc).
- Rigidity: Tính cứng nhắc, không linh hoạt.
- Orthodoxy: Tính chính thống.
Từ trái nghĩa
- Eclecticism: Chủ nghĩa chiết trung (sự pha trộn từ nhiều nguồn khác nhau).
- Syncretism: Chủ nghĩa hỗn hợp (sự kết hợp các truyền thống khác biệt).
- Liberalism: Chủ nghĩa tự do (sự cởi mở với sự thay đổi và đa dạng).
Thành ngữ liên quan
- "A purist at heart": Một người có bản chất là người theo chủ nghĩa thuần túy.
- He is a purist at heart when it comes to classical music. (Anh ấy có bản chất là một người theo chủ nghĩa thuần túy khi nói đến nhạc cổ điển.)
danh từ
- (ngôn ngữ học) chủ nghĩa thuần tuý