privilégié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có đặc quyền, có đặc huệ; được ưu đãi: Chỉ một người, một nhóm hoặc một vị trí được hưởng những lợi ích, quyền lợi hoặc điều kiện đặc biệt mà những người khác không có.
- May mắn: Dùng để diễn tả một tình huống hoặc trải nghiệm thuận lợi, tốt đẹp một cách đặc biệt.
- Ưu việt (văn học): Chỉ một người hoặc một thứ gì đó có những phẩm chất, khả năng vượt trội, xuất chúng.
Danh từ giống đực:
- Kẻ có đặc quyền: Chỉ một người (nam giới hoặc dùng chung) thuộc về tầng lớp được hưởng các đặc quyền trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un enfant privilégié peut avoir accès à une meilleure éducation. (Một đứa trẻ có đặc quyền có thể được tiếp cận với nền giáo dục tốt hơn.)
- Nous avons eu une vue privilégiée sur la scène. (Chúng tôi đã có một tầm nhìn được ưu đãi/đặc biệt tốt về sân khấu.)
- C'est un endroit privilégié pour observer les oiseaux. (Đó là một nơi ưu việt/lý tưởng để quan sát chim chóc.)
Danh từ giống đực:
- Les privilégiés de ce monde ne connaissent pas toujours la réalité des plus pauvres. (Những kẻ có đặc quyền trên thế giới này không phải lúc nào cũng hiểu thực tế của những người nghèo khổ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir un statut privilégié": Có một vị thế đặc quyền.
- L'ambassadeur a un statut privilégié dans le pays hôte. (Đại sứ có một vị thế đặc quyền ở nước chủ nhà.)
"Lien privilégié": Mối liên hệ đặc biệt, ưu ái.
- Elle entretient un lien privilégié avec sa grand-mère. (Cô ấy duy trì một mối liên hệ đặc biệt thân thiết với bà của mình.)
"Circonstances privilégiées": Những hoàn cảnh may mắn, thuận lợi.
- Il a grandi dans des circonstances privilégiées. (Anh ấy lớn lên trong những hoàn cảnh may mắn/ưu đãi.)
Biến thể và từ gần giống
Privilégier (động từ): Ưu tiên, ưu đãi, dành đặc quyền.
- Il faut privilégier la qualité à la quantité. (Cần ưu tiên chất lượng hơn số lượng.)
Privilège (danh từ giống đực): Đặc quyền, đặc ân.
- Avoir le privilège de faire quelque chose. (Có đặc quyền được làm điều gì đó.)
Từ đồng nghĩa
- Avantageux (adj): Có lợi, thuận lợi.
- Chanceux (adj): May mắn (nghĩa "may mắn").
- Favorisé (adj): Được ưu đãi, thiên phú.
- Élu (adj/n): Được chọn, người được chọn (nghĩa văn học "ưu việt").
Từ trái nghĩa
- Défavorisé (adj): Bị thiệt thòi, bất lợi.
- Désavantagé (adj): Bị bất lợi.
- Ordinaire (adj): Bình thường, thông thường.
tính từ
- có đặc quyền, có đặc huệ; được ưu đãi
- Les classes privilégiéesnhững giai cấp có đặc quyền
- may mắn
- Nous avons été privilégiés, car le temps était splendidechúng tôi thực may mắn, vì lúc đó trời tuyệt đẹp
- (văn học) ưu việt
- Un être absolument privilégiémột người hoàn toàn ưu việt
danh từ giống đực
- kẻ có đặc quyền