privilégié

Học thuật
Thân thiện
privilégié

Un enfant privilégié visite un grand musée avec sa classe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • đặc quyền, đặc huệ; được ưu đãi: Chỉ một người, một nhóm hoặc một vị trí được hưởng những lợi ích, quyền lợi hoặc điều kiện đặc biệt những người khác không .
    • May mắn: Dùng để diễn tả một tình huống hoặc trải nghiệm thuận lợi, tốt đẹp một cách đặc biệt.
    • Ưu việt (văn học): Chỉ một người hoặc một thứ đó những phẩm chất, khả năng vượt trội, xuất chúng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kẻ đặc quyền: Chỉ một người (nam giới hoặc dùng chung) thuộc về tầng lớp được hưởng các đặc quyền trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un enfant privilégié peut avoir accès à une meilleure éducation. (Một đứa trẻ đặc quyền có thể được tiếp cận với nền giáo dục tốt hơn.)
    • Nous avons eu une vue privilégiée sur la scène. (Chúng tôi đã có một tầm nhìn được ưu đãi/đặc biệt tốt về sân khấu.)
    • C'est un endroit privilégié pour observer les oiseaux. (Đómột nơi ưu việt/lý tưởng để quan sát chim chóc.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les privilégiés de ce monde ne connaissent pas toujours la réalité des plus pauvres. (Những kẻ đặc quyền trên thế giới này không phải lúc nào cũng hiểu thực tế của những người nghèo khổ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir un statut privilégié": Có một vị thế đặc quyền.

    • L'ambassadeur a un statut privilégié dans le pays hôte. (Đại sứ có một vị thế đặc quyềnnước chủ nhà.)
  • "Lien privilégié": Mối liên hệ đặc biệt, ưu ái.

    • Elle entretient un lien privilégié avec sa grand-mère. ( ấy duy trì một mối liên hệ đặc biệt thân thiết với của mình.)
  • "Circonstances privilégiées": Những hoàn cảnh may mắn, thuận lợi.

    • Il a grandi dans des circonstances privilégiées. (Anh ấy lớn lên trong những hoàn cảnh may mắn/ưu đãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Privilégier (động từ): Ưu tiên, ưu đãi, dành đặc quyền.

    • Il faut privilégier la qualité à la quantité. (Cần ưu tiên chất lượng hơn số lượng.)
  • Privilège (danh từ giống đực): Đặc quyền, đặc ân.

    • Avoir le privilège de faire quelque chose. ( đặc quyền được làm điều đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Avantageux (adj): Có lợi, thuận lợi.
  • Chanceux (adj): May mắn (nghĩa "may mắn").
  • Favorisé (adj): Được ưu đãi, thiên phú.
  • Élu (adj/n): Được chọn, người được chọn (nghĩa văn học "ưu việt").
Từ trái nghĩa
  • Défavorisé (adj): Bị thiệt thòi, bất lợi.
  • Désavantagé (adj): Bị bất lợi.
  • Ordinaire (adj): Bình thường, thông thường.
privilégié

Un enfant privilégié visite un grand musée avec sa classe.

tính từ
  1. đặc quyền, đặc huệ; được ưu đãi
    • Les classes privilégiées
      những giai cấp đặc quyền
  2. may mắn
    • Nous avons été privilégiés, car le temps était splendide
      chúng tôi thực may mắn, lúc đó trời tuyệt đẹp
  3. (văn học) ưu việt
    • Un être absolument privilégié
      một người hoàn toàn ưu việt
danh từ giống đực
  1. kẻ đặc quyền

Từ gần giống

Từ chứa "privilégié"