prizefight

prizefight

Two professional boxers compete in a prizefight for a championship belt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp tiền thưởng: "prizefight" chỉ một trận đấu quyền Anh giữa các chuyên nghiệp, nơi người thắng cuộc nhận được một khoản tiền thưởng (prize money). Đây hình thức đấu tính cạnh tranh cao, khác với đấu tập hoặc đấu không chuyên.
  2. Động từ:

    • Tham gia trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp tiền thưởng: "prizefight" được dùng để chỉ hành động của một tham gia vào một trận đấu như vậy, thường với mục đích kiếm tiền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The prizefight attracted thousands of spectators. (Trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp tiền thưởng đã thu hút hàng nghìn khán giả.)
    • He trained for months before the big prizefight. (Anh ấy đã tập luyện nhiều tháng trước trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp lớn.)
  • Động từ:

    • Many boxers prizefight to earn a living. (Nhiều tham gia các trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp tiền thưởng để kiếm sống.)
    • He decided to prizefight after turning professional. (Anh ấy quyết định tham gia các trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp tiền thưởng sau khi trở thành chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in a prizefight": tham gia vào một trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp.

    • The champion refused to engage in any prizefight without a guaranteed purse. (Nhàđịch từ chối tham gia bất kỳ trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp nào nếu không tiền thưởng đảm bảo.)
  • "prizefight promoter": người tổ chức các trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp.

    • The prizefight promoter arranged a match between the two top contenders. (Người tổ chức trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp đã sắp xếp một trận đấu giữa hai ứng cử viên hàng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Prizefighter (danh từ): quyền Anh chuyên nghiệp tham gia các trận đấu tiền thưởng.

    • He was a famous prizefighter in the 1920s. (Ông ấy một quyền Anh chuyên nghiệp nổi tiếng vào những năm 1920.)
  • Prizefighting (danh từ): môn thể thao hoặc hoạt động tham gia các trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp tiền thưởng.

    • Prizefighting was illegal in some states during the early 20th century. (Môn thể thao đấu quyền Anh chuyên nghiệp tiền thưởng đã bị coi bất hợp phápmột số bang vào đầu thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Boxing match: trận đấu quyền Anh (nói chung, không nhất thiết tiền thưởng).
  • Title bout: trận đấu tranh đaiđịch (thường tiền thưởng lớn).
  • Fight: trận đấu (trong ngữ cảnh quyền Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "prizefight". Tuy nhiên, có thể dùng "fight for" trong ngữ cảnh: - Fight for a prize: đấu để giành giải thưởng. - He fought for a prize in the prizefight. (Anh ấy đã đấu để giành giải thưởng trong trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp.)

Thành ngữ liên quan
  • "throw in the towel": bỏ cuộc (thường dùng trong quyền Anh, nhưng không phải thành ngữ riêng của "prizefight").
    • After the third round, his corner threw in the towel. (Sau hiệp thứ ba, góc sân của anh ấy đã ném khăn bỏ cuộc.)