pro-lifer

Định nghĩa

Danh từ: Người ủng hộ quyền sống, người phản đối phá thai hợp pháp. "Pro-lifer" chỉ một người chủ trương bảo vệ pháp đầy đủ cho phôi thai bào thai, phản đối việc phá thai chủ đích được hợp pháp hóa.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người ủng hộ quyền sống tham gia các cuộc tuần hành hàng năm để biện hộ cho thai nhi.)
  • ( ấy tự nhận mình người ủng hộ quyền sống làm việc cho một trung tâm hỗ trợ mang thai khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pro-lifer stance": lập trường ủng hộ quyền sống.

    • His pro-lifer stance influenced his voting decisions on healthcare policies. (Lập trường ủng hộ quyền sống của anh ấy đã ảnh hưởng đến quyết định bỏ phiếu về các chính sách chăm sóc sức khỏe.)
  • "Pro-lifer movement": phong trào ủng hộ quyền sống.

    • The pro-lifer movement has gained significant political traction in recent decades. (Phong trào ủng hộ quyền sống đã giành được ảnh hưởng chính trị đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Pro-life (adj): thuộc về hoặc ủng hộ quyền sống.

    • She is a pro-life advocate who opposes abortion. ( ấy một nhà hoạt động ủng hộ quyền sống, người phản đối phá thai.)
  • Anti-abortionist (n): người phản đối phá thai (thường đồng nghĩa với "pro-lifer" nhưng có thể mang sắc thái chính trị khác).

Từ đồng nghĩa
  • Right-to-life advocate: người biện hộ cho quyền sống.
  • Abortion opponent: người phản đối phá thai.
Các cụm từ liên quan
  • Pro-lifer activist: nhà hoạt động ủng hộ quyền sống.
    • Pro-lifer activists organized a rally outside the state capitol. (Các nhà hoạt động ủng hộ quyền sống đã tổ chức một cuộc biểu tình bên ngoài tòa nhà quốc hội tiểu bang.)
Thành ngữ liên quan
  • "Stand for life": đứng về phía sự sống (thường được dùng trong ngữ cảnh ủng hộ quyền sống).
    • They believe in standing for life from conception to natural death. (Họ tin vào việc đứng về phía sự sống từ lúc thụ thai đến khi chết tự nhiên.)