probate will

probate will

A lawyer presents a probate will to a family in her office.

Định nghĩa

Danh từ ghép: probate will (di chúc được chứng thực) một văn bản pháp lý do tòa án cấp, xác nhận rằng một di chúc hợp pháp trao quyền cho người thi hành di chúc (executor) để quản lý phân chia tài sản của người đã mất.

dụ sử dụng
  • (Luật sư đã nộp di chúc được chứng thực lên tòa án để phê duyệt.)
  • (Nếu không di chúc được chứng thực hợp lệ, tài sản thừa kế không thể được phân chia cho những người thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grant probate will": cấp giấy chứng thực di chúc.

    • The court will grant probate will after verifying the signatures. (Tòa án sẽ cấp giấy chứng thực di chúc sau khi xác minh chữ ký.)
  • "to contest a probate will": tranh chấp di chúc được chứng thực.

    • The relatives decided to contest the probate will, claiming it was forged. (Những người thân quyết định tranh chấp di chúc được chứng thực, cho rằng đã bị giả mạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Probate (danh từ): quá trình chứng thực di chúc.

    • The probate process can take several months. (Quá trình chứng thực di chúc có thể kéo dài vài tháng.)
  • Will (danh từ): di chúc (bản thân văn bản).

    • He wrote his will before traveling abroad. (Ông ấy đã viết di chúc trước khi đi du lịch nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Chứng thực di chúc: (cụm từ) giống nghĩa với "probate will".
  • Giấy chứng nhận di chúc hợp pháp: (cụm từ mô tả) văn bản xác nhận di chúc hiệu lực pháp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To go through probate: trải qua quá trình chứng thực.

    • The estate must go through probate before assets are released. (Tài sản thừa kế phải trải qua quá trình chứng thực trước khi được giải phóng.)
  • To probate a will: chứng thực một di chúc.

    • The executor will probate the will as soon as possible. (Người thi hành di chúc sẽ chứng thực di chúc càng sớm càng tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Probate court: tòa án chứng thực di chúc.

    • Disputes over inheritances are often resolved in probate court. (Các tranh chấp về thừa kế thường được giải quyết tại tòa án chứng thực di chúc.)
  • Probate law: luật chứng thực di chúc.

    • Understanding probate law is essential for estate planning. (Hiểu biết về luật chứng thực di chúc cần thiết cho việc lập kế hoạch tài sản.)