proclamer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Công bố, tuyên bố một cách chính thức và long trọng: Hành động thông báo một điều gì đó một cách công khai, trang trọng, thường có tính chất quan trọng hoặc chính thức.
- Tôn xưng, suy tôn: Hành động công khai và long trọng công nhận ai đó ở một địa vị, danh hiệu cao quý.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le maire a proclamé les résultats des élections. (Thị trưởng đã công bố kết quả bầu cử.)
- Le peuple a proclamé son chef comme roi. (Người dân đã tôn xưng thủ lĩnh của họ làm vua.)
- La nouvelle constitution a été proclamée aujourd'hui. (Hiến pháp mới đã được tuyên bố hôm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Proclamer la vérité": Công bố sự thật một cách mạnh mẽ và công khai.
- Il a proclamé la vérité malgré les risques. (Anh ấy đã công bố sự thật bất chấp những rủi ro.)
"Se faire proclamer": Tự cho mình được (hoặc để người khác) tuyên bố, suy tôn.
- Le général s'est fait proclamer empereur. (Vị tướng đã để cho người ta tôn xưng mình làm hoàng đế.)
Biến thể và từ gần giống
Proclamation (danh từ giống cái): Sự công bố, tuyên bố; bản tuyên ngôn.
- La proclamation de l'indépendance. (Bản tuyên ngôn độc lập.)
Proclamateur, proclamatrice (danh từ): Người công bố, người tuyên bố.
Từ đồng nghĩa
- Déclarer: Tuyên bố, khai báo (có thể ít trang trọng hơn).
- Annoncer: Thông báo, loan báo (mang tính thông tin chung).
- Décréter: Ban hành, ra sắc lệnh (mang tính mệnh lệnh, quyền lực).
Từ trái nghĩa
- Cacher: Giấu giếm.
- Taire: Im lặng, không nói ra.
Thành ngữ liên quan
- Proclamer sur les toits: Công bố, loan tin cho mọi người biết (nghĩa bóng: nói công khai, không giấu giếm).
- Il a proclamé leur amour sur les toits. (Anh ta đã công khai tình yêu của họ cho mọi người biết.)
ngoại động từ
- công bố, tuyên bố
- Proclamer les résultatscông bố kết quả
- tôn xưng
- Proclamer un roitôn xưng một ông vua