proconsul
/proconsul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Thái thú (cổ La Mã): Chỉ một quan chức cấp cao trong thời kỳ Cộng hòa La Mã và Đế chế La Mã, được bổ nhiệm để cai quản một tỉnh, thường là một cựu quan chấp chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Jules César a été proconsul en Gaule. (Julius Caesar từng là thái thú ở xứ Gaule.)
- Le proconsul gouvernait la province avec une autorité presque absolue. (Vị thái thú cai quản tỉnh với quyền lực gần như tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouvoirs proconsulaires": Quyền hạn của một thái thú, thường dùng để chỉ quyền lực hành chính và quân sự rộng lớn ở một khu vực bên ngoài trung tâm.
- Le général s'est vu attribuer des pouvoirs proconsulaires dans la région. (Vị tướng được trao quyền hạn của một thái thú trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Proconsulaire (tính từ giống đực/tính từ giống cái): thuộc về thái thú hoặc chức vụ thái thú.
- Une autorité proconsulaire. (Một quyền lực thuộc về thái thú.)
Từ đồng nghĩa
- Gouverneur de province: Tỉnh trưởng, quan cai trị một tỉnh.
- Administrateur provincial: Quan cai trị tỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ này.)
danh từ giống đực
- (sử học) thái thú (cổ La Mã)