proconsul

/proconsul/
danh từ
  1. thống đốc (một thuộc địa)
  2. thống đốc tỉnh ((từ cổ,nghĩa cổ) La )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

proconsul
The archaeologist carefully examines the fossilized skull of a proconsul.