procréer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sinh đẻ, sinh ra: Hành động tạo ra, sinh ra một sinh vật mới cùng loài, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để nói về việc sinh con cái.
- Tạo ra, sản sinh ra: (Nghĩa mở rộng, ít dùng hơn) Hành động tạo ra, làm phát sinh một cái gì đó mới.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le désir de procréer est un instinct naturel. (Mong muốn sinh đẻ là một bản năng tự nhiên.)
- Ce couple a décidé de procréer. (Cặp đôi này đã quyết định sinh con.)
- Dans ce mythe, les dieux ont procréé les premiers humains. (Trong thần thoại này, các vị thần đã sinh ra những con người đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Droit de procréer": quyền sinh sản.
- La question du droit de procréer est complexe. (Vấn đề về quyền sinh sản rất phức tạp.)
- "Capacité à procréer": khả năng sinh sản.
- Certains traitements peuvent affecter la capacité à procréer. (Một số phương pháp điều trị có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Procréation (danh từ giống cái): sự sinh sản, sự sinh đẻ.
- La procréation médicalement assistée. (Sự sinh sản được hỗ trợ y tế.)
- Procréateur (tính từ): có khả năng sinh sản, (danh từ) người sinh ra.
- Le rôle procréateur. (Vai trò sinh sản.)
Từ đồng nghĩa
- Engendrer: sinh ra, gây ra (trang trọng).
- Donner naissance (à): sinh ra (cho).
- Avoir des enfants: có con.
Từ trái nghĩa
- Stériliser: triệt sản, làm mất khả năng sinh sản.
- Empêcher la conception: ngăn ngừa thụ thai.
Lưu ý sử dụng
- Procréer là một từ mang sắc thái trang trọng, học thuật hoặc văn học. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường về việc có con, người ta thường dùng các cụm như (có một đứa con) hoặc (làm em bé - thân mật).
- Từ này thường được sử dụng trong các văn bản về sinh học, y học, luật pháp, đạo đức học hoặc triết học.
ngoại động từ
- (văn học) sinh đẻ, sinh ra