procreation
/procreation/
Học thuậtThân thiện
A couple joyfully discusses starting a family and the miracle of procreation.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sinh đẻ, sự sinh sản: Hành động tạo ra con cái thông qua quá trình sinh học, thường liên quan đến hoạt động tình dục giữa các sinh vật.
- Sự sinh sôi nảy nở: Quá trình duy trì và phát triển nòi giống, làm tăng số lượng cá thể của một loài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The primary biological purpose of sexual activity is procreation. (Mục đích sinh học chính của hoạt động tình dục là sự sinh sản.)
- Many cultures have traditions and rituals surrounding marriage and procreation. (Nhiều nền văn hóa có những truyền thống và nghi lễ xung quanh hôn nhân và việc sinh đẻ.)
- The study focused on the ethics of human procreation. (Nghiên cứu tập trung vào các vấn đề đạo đức của việc sinh sản ở con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Right to procreation": quyền sinh sản.
- Reproductive rights often include the right to procreation. (Các quyền sinh sản thường bao gồm quyền được sinh con.)
"Act of procreation": hành vi/hành động sinh sản.
- The law aims to protect the dignity of the act of procreation. (Luật pháp nhằm bảo vệ nhân phẩm của hành vi sinh sản.)
Biến thể và từ gần giống
Procreate (động từ): sinh sản, sinh đẻ.
- Animals procreate to ensure the survival of their species. (Động vật sinh sản để đảm bảo sự tồn tại của loài.)
Procreative (tính từ): (thuộc về) sinh sản, có khả năng sinh sản.
- The procreative ability declines with age. (Khả năng sinh sản suy giảm theo tuổi tác.)
Từ đồng nghĩa
- Reproduction: sự sinh sản, sự tái tạo.
- Breeding: sự sinh sản, sự gây giống (thường dùng cho động vật).
Từ trái nghĩa
- Sterility: sự vô sinh.
- Infertility: tình trạng hiếm muộn, vô sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "procreate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "procreation").
A couple joyfully discusses starting a family and the miracle of procreation.
danh từ
- sự sinh đẻ, sự sinh sôi nẩy nở