profane

/profane/
Học thuật
Thân thiện
profane

Un profane regarde avec curiosité une peinture religieuse dans un musée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngoại đạo, phàm tục: Chỉ những không thuộc về tôn giáo, không tính chất thiêng liêng, hoặc người không chuyên môn, hiểu biết về một lĩnh vực nào đó.
    • Không tác phẩm tôn giáo: Dùng để chỉ một tác giả không sáng tác về đề tài tôn giáo.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kẻ ngoại đạo, kẻ phàm tục: Người không theo đạo hoặc người không chuyên môn trong một lĩnh vực.
    • Cái ngoại đạo, cái phàm tục: Điều đó thuộc về thế tục, trần tục, đối lập với cái thiêng liêng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le monde profane. (Thế giới phàm tục / giới ngoại đạo.)
    • Expliquez-moi, je suis profane en la matière. (Hãy giải thích cho tôi, về vấn đề đó tôingười phàm tục [không chuyên].)
    • Un auteur profane. (Một tác giả không tác phẩm tôn giáo.)
  • Danh từ:

    • Il est considéré comme un profane dans ce domaine. (Anh ta bị coi là một kẻ phàm tục [người ngoài ngành] trong lĩnh vực này.)
    • Mêler le profane au sacré. (Trộn lẫn cái phàm tục với cái thiêng liêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art profane": Nghệ thuật thế tục, nghệ thuật không mang chủ đề tôn giáo, trái ngược với "art sacré" (nghệ thuật tôn giáo).

    • Ce musée expose à la fois de l'art sacré et de l'art profane. (Bảo tàng này trưng bày cả nghệ thuật tôn giáo lẫn nghệ thuật thế tục.)
  • "Passer du sacré au profane": Chuyển từ lĩnh vực thiêng liêng sang lĩnh vực trần tục.

    • Dans son discours, il est passé du sacré au profane avec aisance. (Trong bài phát biểu, anh ấy chuyển từ chủ đề thiêng liêng sang chủ đề trần tục một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Profaner (động từ): Làm ô uế, xúc phạm (điều thiêng liêng); sử dụng một cách phàm tục.

    • Profaner une tombe. (Làm ô uế một ngôi mộ.)
    • Profaner un nom. (Xúc phạm một cái tên.)
  • Profanation (danh từ giống cái): Sự xúc phạm, sự làm ô uế (điều thiêng liêng).

    • La profanation d'une église. (Sự xúc phạm một nhà thờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Laïque (adj): Thế tục, không thuộc về tôn giáo (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị-xã hội, như "l'état laïque" - nhà nước thế tục).
  • Temporel, le (adj/n): (Thuộc về) trần thế, thế tục (đối lập với "spirituel" - tinh thần, tâm linh).
  • Ignorant, e (n/adj): Người không biết, kẻ dốt nát (về một lĩnh vực).
Từ trái nghĩa
  • Sacré, e (adj): Thiêng liêng, thuộc về tôn giáo.
  • Religieux, se (adj): (Thuộc về) tôn giáo.
  • Spirituel, le (adj): (Thuộc về) tinh thần, tâm linh.
  • Expert, e (n): Chuyên gia.
  • Initité, e (n): Người được thụ giáo, người trong cuộc.
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas mêler le sacré et le profane (nghĩa đen & bóng): Không trộn lẫn cái thiêng liêng với cái phàm tục; giữ ranh giới rõ ràng giữa hai phạm trù khác biệt.
    • Dans son travail, elle ne mêle jamais le sacré et le profane. (Trong công việc, ấy không bao giờ trộn lẫn cái thiêng liêng với cái phàm tục.)
profane

Un profane regarde avec curiosité une peinture religieuse dans un musée.

tính từ
  1. ngoại đạo, phàm tục
    • Le monde profane
      giới ngoại đạo
    • expliquez-moi, je suis profane en la matière
      (nghĩa bóng) giảng cho tôi với, về vấn đề đó tôingười phàm tục
    • auteur profane
      tác giả không tác phẩm tôn giáo
danh từ
  1. kẻ ngoại đạo, kẻ phàm tục (đối với người theo đạo; đối với người thiện nghệ)
danh từ giống đực
  1. cái ngoại đạo, cái phàm tục
    • Mêler le profane au sacré
      lẫn lộn cái phàm tục với cái thiêng liêng

Từ gần giống

Từ chứa "profane"

Từ có nhắc đến "profane"