soothsayer

/'su:θ,seiə/
Học thuật
Thân thiện
soothsayer

A soothsayer gazes into a crystal ball to see the future.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy bói, nhà tiên tri: Một người tuyên bố khả năng dự đoán tương lai hoặc tiết lộ những điều ẩn giấu, thường thông qua các phương pháp siêu nhiên, bói toán hoặc dựa trên kiến thức đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king consulted the soothsayer before making an important decision. (Nhà vua đã tham vấn thầy bói trước khi đưa ra quyết định quan trọng.)
    • In ancient times, people believed that a soothsayer could predict the outcome of a battle. (Thời xưa, người ta tin rằng một nhà tiên tri có thể tiên đoán kết quả của một trận chiến.)
    • She visited a soothsayer who read her palm and told her fortune. ( ấy đã đến gặp một thầy bói, người đã xem chỉ tay bói vận mệnh cho .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play the soothsayer": Hành động đưa ra dự đoán, đặc biệt về tương lai, giống như một thầy bói.
    • I'm no expert, but if I were to play the soothsayer, I'd say the market will recover soon. (Tôi không phải chuyên gia, nhưng nếu phải đóng vai thầy bói, tôi dự đoán thị trường sẽ sớm phục hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Soothsaying (danh từ): Hành động hoặc nghệ thuật tiên tri, bói toán.
    • His soothsaying was based on interpreting dreams. (Việc bói toán của ông ta dựa trên việc giải đoán những giấc mơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortune teller: Thầy bói, người bói toán.
  • Prophet: Nhà tiên tri, người tiên tri (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc thiêng liêng hơn).
  • Oracle: Nhà tiên tri, lời sấm truyền (thường chỉ nơi hoặc người đưa ra lời tiên tri trong thần thoại hoặc cổ xưa).
  • Seer: Người khả năng nhìn thấy tương lai, nhà tiên tri.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "soothsayer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "soothsayer")

soothsayer

A soothsayer gazes into a crystal ball to see the future.

danh từ
  1. thầy bói

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "soothsayer"