predictor

/pri'diktə/
Học thuật
Thân thiện
predictor

The weekly bulletin contains several predictors of mutual fund performance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dự đoán, người tiên đoán: Một người đưa ra dự báo về tương lai, thường dựa trên kiến thức hoặc phân tích đặc biệt.
    • Yếu tố dự báo, chỉ báo: Một thông tin hoặc biến số được sử dụng để ước tính xác suất hoặc đưa ra dự đoán về một sự kiện, kết quả trong tương lai.
    • Thiết bị dự đoán, máy dự báo: Một thiết bị hoặc hệ thống (đặc biệt trong quân sự hoặc máy tính) được thiết kế để tính toán dự đoán vị trí, đường đi của một mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a famous economic predictor. (Ông ấy một nhà dự đoán kinh tế nổi tiếng.)
    • A high level of education is a strong predictor of future income. (Trình độ học vấn cao một yếu tố dự báo mạnh mẽ cho thu nhập trong tương lai.)
    • The old anti-aircraft system used a mechanical predictor to aim the guns. (Hệ thống phòng không sử dụng một máy dự báo học để ngắm súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Statistical predictor": yếu tố dự báo thống .
    • Age is often used as a statistical predictor for health risks. (Tuổi tác thường được dùng làm yếu tố dự báo thống cho các nguy sức khỏe.)
  • "Risk predictor": chỉ báo rủi ro.
    • This algorithm acts as a risk predictor for loan applications. (Thuật toán này đóng vai trò chỉ báo rủi ro cho các đơn xin vay.)
Biến thể từ gần giống
  • Predict (động từ): dự đoán, tiên đoán.
    • It is hard to predict the weather accurately. (Thật khó để dự đoán thời tiết một cách chính xác.)
  • Prediction (danh từ): sự dự đoán, lời tiên đoán.
    • Her prediction about the election result was correct. (Lời dự đoán của ấy về kết quả bầu cử đúng.)
  • Predictive (tính từ): tính dự báo, tiên đoán.
    • The software has strong predictive capabilities. (Phần mềm khả năng dự báo mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Forecaster: người dự báo, nhà dự báo.
  • Prognosticator: người tiên đoán, người dự báo (mang tính trang trọng hơn).
  • Indicator: chỉ số, chỉ báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "predictor". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "predict".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "predictor".)

predictor

The weekly bulletin contains several predictors of mutual fund performance.

danh từ
  1. người nói trước; người đoán trước, nhà tiên tri
  2. (quân sự) máy đo ngầm, máy quan trắc (các định tầm cao, hướng... của máy bay địch để bắn)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống