predictor

/pri'diktə/
danh từ
  1. người nói trước; người đoán trước, nhà tiên tri
  2. (quân sự) máy đo ngầm, máy quan trắc (các định tầm cao, hướng... của máy bay địch để bắn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

predictor
The weekly bulletin contains several predictors of mutual fund performance.