Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), Computing (FOLDOC), )
Jump to user comments
danh từ giống cái
  • sự phóng ra, sự bắn ra, sự phun ra; vật phóng ra, chất phun ra
    • Projection d'obus
      sự phóng đạn súng cối
    • Projection d'eau
      sự phun nước ra
    • Projections volcaniques
      chất núi lửa phun ra
  • sự chiếu; hình chiếu; tia chiếu
    • Projection cinématographique
      sự chiếu phim
    • Plan de projection
      (toán học) mặt phẳng chiếu
  • (tâm lý học) sự ngoại xuất
Related search result for "projection"
Comments and discussion on the word "projection"