projection

/projection/
Học thuật
Thân thiện
projection

Un enfant regarde une projection de dessins animés sur un grand écran.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phóng ra, sự bắn ra, sự phun ra; vật phóng ra, chất phun ra: Hành động đẩy một vật thể hoặc chất nào đó ra ngoài với lực, hoặc chính vật thể/chất được đẩy ra đó.
    • Sự chiếu; hình chiếu; tia chiếu: Hành động chiếu ánh sáng hoặc hình ảnh lên một bề mặt, hoặc hình ảnh được tạo ra từ việc chiếu đó. Trong toán học, còn chỉ kết quả của phép chiếu hình học.
    • Sự ngoại xuất (tâmhọc): Một cơ chế tâm thức, trong đó một người gán những cảm xúc, suy nghĩ hoặc động cơ không mong muốn của chính mình lên người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa vật lý (phóng/phun):

    • La projection de lave est impressionnante. (Sự phun trào dung nham thật ấn tượng.)
    • Évitez la projection de produits chimiques. (Hãy tránh sự bắn tung tóe của hóa chất.)
  • Nghĩa chiếu hình ảnh/ánh sáng:

    • La projection du film commence à 20 heures. (Buổi chiếu phim bắt đầu lúc 20 giờ.)
    • L'enseignant utilise une projection pour montrer le graphique. (Giáo viên sử dụng một hình chiếu để trình bày biểu đồ.)
  • Nghĩa tâmhọc:

    • L'accusation est souvent une projection de ses propres fautes. (Sự buộc tội thườngmột sự ngoại xuất những lỗi lầm của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Projection cartographique: phép chiếu bản đồ (kỹ thuật biểu diễn bề mặt Trái Đất lên một mặt phẳng).

    • La projection de Mercator déforme la taille des continents près des pôles. (Phép chiếu Mercator làm biến dạng kích thước các lục địa gần cực.)
  • Projection démographique: dự báo/dự đoán dân số.

    • Les projections démographiques prévoient une augmentation de la population. (Các dự báo dân số dự kiến sự gia tăng dân số.)
  • Faire une projection: thực hiện một dự báo hoặc dự đoán cho tương lai.

    • L'économiste a fait une projection de la croissance pour l'année prochaine. (Nhà kinh tế học đã thực hiện một dự báo tăng trưởng cho năm tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Projecteur (danh từ giống đực): máy chiếu, đèn pha.

    • Le projecteur de cinéma est puissant. (Máy chiếu phim rất mạnh.)
  • Projeter (động từ): phóng ra, chiếu, dự định.

    • Il projette de voyager. (Anh ấy dự định đi du lịch.)
  • Projectif, projective (tính từ): thuộc về phép chiếu, tính chất chiếu.

    • Géométrie projective (hình học chiếu).
Từ đồng nghĩa
  • Émission: sự phát ra, tỏa ra (ánh sáng, nhiệt).
  • Lancé: sự phóng, ném (vật thể).
  • Prévision: dự báo, dự đoán (về tương lai).
  • Transfert: sự chuyển dịch, chuyển giao (trong tâmhọc, gần nghĩa với "ngoại xuất").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp với danh từ "projection". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "projeter").

Thành ngữ liên quan
  • Être dans la projection: (thông tục) luôn sống trong những dự định, kế hoạch hoặc lo lắng về tương lai, thay vì tập trung vào hiện tại.
    • Arrête d'être dans la projection et vis le moment présent ! (Đừng sống trong những dự tính nữa hãy sống cho hiện tại đi!)
projection

Un enfant regarde une projection de dessins animés sur un grand écran.

danh từ giống cái
  1. sự phóng ra, sự bắn ra, sự phun ra; vật phóng ra, chất phun ra
    • Projection d'obus
      sự phóng đạn súng cối
    • Projection d'eau
      sự phun nước ra
    • Projections volcaniques
      chất núi lửa phun ra
  2. sự chiếu; hình chiếu; tia chiếu
    • Projection cinématographique
      sự chiếu phim
    • Plan de projection
      (toán học) mặt phẳng chiếu
  3. (tâmhọc) sự ngoại xuất

Từ chứa "projection"

Từ có nhắc đến "projection"