prolonge
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây kéo pháo: "Prolonge" là một loại dây thừng được gắn móc, dùng để kéo xe pháo trong quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers used a prolonge to tow the heavy cannon carriage across the muddy field. (Những người lính đã dùng một dây kéo pháo để kéo xe pháo nặng băng qua cánh đồng lầy lội.)
- A prolonge was attached to the gun carriage for easier maneuverability. (Một dây kéo pháo đã được gắn vào xe pháo để dễ dàng cơ động hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to attach a prolonge": gắn dây kéo pháo.
- The crew quickly attached a prolonge to the artillery piece before moving it. (Kíp pháo nhanh chóng gắn dây kéo pháo vào khẩu pháo trước khi di chuyển nó.)
"to use a prolonge": sử dụng dây kéo pháo.
- In historical battles, soldiers often used a prolonge to reposition cannons. (Trong các trận chiến lịch sử, binh lính thường sử dụng dây kéo pháo để di chuyển súng thần công đến vị trí mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Prolonged (tính từ): kéo dài (không liên quan trực tiếp đến nghĩa quân sự).
- The meeting was prolonged due to many questions. (Cuộc họp đã bị kéo dài do nhiều câu hỏi.)
- Prolongation (danh từ): sự kéo dài.
- The prolongation of the war caused great suffering. (Sự kéo dài của cuộc chiến đã gây ra nhiều đau khổ.)
Từ đồng nghĩa
- Tow rope: dây kéo (thường dùng trong kéo xe nói chung).
- Hauling line: dây kéo (dùng trong hàng hải hoặc quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hook up a prolonge: móc vào dây kéo pháo.
- They hooked up a prolonge to the gun carriage and began towing. (Họ móc dây kéo pháo vào xe pháo và bắt đầu kéo.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.