prolonge

Học thuật
Thân thiện
prolonge

Le soldat attache la prolonge au canon pour le déplacer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Quân sự) Xe kéo pháo, xe công binh: Một loại phương tiện chuyên dụng trong quân đội, thườngmột xe tải hoặc xe kéo mạnh mẽ, được thiết kế để kéo pháo hoặc các thiết bị quân sự hạng nặng.
    • (Đường sắt) Dây chằng (ở toa hàng): Một thiết bị bằng dây cáp hoặc xích, dùng để buộc chặt, cố định hàng hóa trên các toa xe lửa chở hàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les soldats ont utilisé une prolonge pour transporter le canon. (Những người lính đã sử dụng một chiếc xe kéo pháo để vận chuyển khẩu đại bác.)
    • Avant le départ du train, il faut vérifier toutes les prolonges. (Trước khi tàu hỏa khởi hành, phải kiểm tra tất cả các dây chằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prolonge d'artillerie": xe kéo pháo (cụ thể cho pháo binh).
    • La prolonge d'artillerie est un véhicule essentiel pour la mobilité des canons. (Xe kéo pháomột phương tiện thiết yếu cho tính động của các khẩu pháo.)
Biến thể từ gần giống
  • Prolongement (danh từ giống đực): sự kéo dài, phần kéo dài.

    • Le prolongement de la route a pris six mois. (Việc kéo dài con đường đã mất sáu tháng.)
  • Prolonger (động từ): kéo dài.

    • Ils ont décidé de prolonger leur séjour. (Họ đã quyết định kéo dài thời gian lưu trú của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Remorque (danh từ giống cái): xe moóc, xe kéo (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong quân sự).
  • Câble d'arrimage (danh từ giống đực): dây cáp buộc hàng (trong ngữ cảnh đường sắt/vận tải).
prolonge

Le soldat attache la prolonge au canon pour le déplacer.

danh từ giống cái
  1. (quân sự) xe kéo pháo, xe công binh
  2. (đường sắt) dây chằng (ở toa hàng)

Từ gần giống