prolongé

Học thuật
Thân thiện
prolongé

Une discussion prolongée a eu lieu après la réunion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kéo dài, được kéo dài: Chỉ một trạng thái, một hành động hoặc một khoảng thời gian được làm cho dài hơn so với bình thường hoặc so với dự kiến ban đầu.
    • Quá thì, quá lứa (dùng trong một ngữ cảnh cụ thể): Trong cách nói thân mật, "prolongé" có thể dùng để miêu tả một cô gái đã qua tuổi lấy chồng theo quan niệm xã hội thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une pause prolongée est nécessaire après ce long voyage. (Một khoảng nghỉ kéo dàicần thiết sau chuyến đi dài này.)
    • Ils ont eu une discussion prolongée sur l'avenir du projet. (Họ đã có một cuộc thảo luận kéo dài về tương lai của dự án.)
    • À cause de la grève, l'arrêt de travail sera prolongé. ( cuộc đình công, việc ngừng làm việc sẽ được kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exposition prolongée": sự phơi nhiễm kéo dài.
    • Une exposition prolongée au soleil peut être dangereuse. (Sự phơi nhiễm kéo dài dưới ánh nắng mặt trời có thể nguy hiểm.)
  • "Effet prolongé": hiệu quả kéo dài.
    • Ce médicament a un effet prolongé. (Loại thuốc này hiệu quả kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Prolonger (động từ): kéo dài.
    • Ils ont décidé de prolonger leur séjour. (Họ đã quyết định kéo dài thời gian lưu trú.)
  • Prolongation (danh từ): sự kéo dài, hiệp phụ (trong thể thao).
    • La réunion a nécessité une prolongation. (Cuộc họp đã cần đến một sự kéo dài.)
    • Le match est allé en prolongation. (Trận đấu đã bước vào hiệp phụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Allongé: được kéo dài ra.
  • Étendu: mở rộng, kéo dài.
  • Durable: lâu dài, bền vững.
Từ trái nghĩa
  • Court: ngắn.
  • Bref: ngắn gọn.
  • Éphémère: ngắn ngủi, thoáng qua.
  • Limité: giới hạn.
prolongé

Une discussion prolongée a eu lieu après la réunion.

tính từ
  1. kéo dài
    • jeune fille prolongée
      (thân mật) cô gái quá thì

Từ gần giống