promeneur

Học thuật
Thân thiện
promeneur

Un promeneur marche tranquillement dans le parc avec son chien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đi dạo, người dạo chơi: Chỉ một người đang đi bộ để thư giãn, ngắm cảnh, thường là ở những nơi công cộng như công viên, bờ sông, hoặc phố đi bộ.
    • Người dẫn đi dạo: Chỉ ngườicông việc hoặc vai trò hướng dẫn, dẫn người khác đi dạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les promeneurs profitent du soleil dans le parc. (Những người đi dạo tận hưởng ánh nắng trong công viên.)
    • C'est un endroit très apprécié des promeneurs. (Đómột nơi rất được những người dạo chơi ưa thích.)
    • Il travaille comme promeneur de chiens. (Anh ấy làm nghề dắt chó đi dạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Promeneur solitaire": người đi dạo một mình, thường mang sắc thái trầm tư, cô độc.

    • Il est un promeneur solitaire dans les rues de Paris. (Anh ấymột người đi dạo cô độc trên những con phố của Paris.)
  • "Promeneur du dimanche": người đi dạo vào ngày chủ nhật; dùng để chỉ người không chuyên, thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.

    • En bricolage, je ne suis qu'un promeneur du dimanche. (Về việc sửa chữa đồ đạc, tôi chỉmột tay .)
Biến thể từ gần giống
  • Promeneuse (n.f): Danh từ giống cái của "promeneur", chỉ người phụ nữ đi dạo.

    • Une promeneuse et son chien. (Một người phụ nữ dạo chơi con chó của ấy.)
  • Promenade (n.f): Buổi đi dạo, cuộc dạo chơi; hoặc con đường, lối đi dành cho người đi dạo.

    • Faire une promenade en forêt. (Đi dạo trong rừng.)
  • Se promener (v.pr): Đi dạo.

    • Nous nous promenons le long de la plage. (Chúng tôi đi dạo dọc theo bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Flâneur (n.m): Người đi lang thang, người dạo chơi không mục đích (thườngthành phố).
  • Randonneur (n.m): Người đi bộ đường dài, người leo núi.
Các cụm từ liên quan
  • Promeneur d'étrangers: Người dẫn khách nước ngoài đi dạo (thườngmột nghề hoặc dịch vụ du lịch).

    • Il était promeneur d'étrangers dans le quartier historique. (Anh ta từngngười dẫn khách nước ngoài đi dạo trong khu phố cổ.)
  • Promeneur de chiens: Người dắt chó đi dạo (thuê).

    • Elle a engagé un promeneur de chiens pour son animal. ( ấy đã thuê một người dắt chó đi dạo cho thú cưng của mình.)
promeneur

Un promeneur marche tranquillement dans le parc avec son chien.

danh từ giống đực
  1. người đi dạo, người dạo chơi
  2. người dẫn đi dạo
    • Promeneur d'étrangers
      người dẫn khách nước ngoài đi dạo

Từ gần giống