prometteur

Học thuật
Thân thiện
prometteur

Un jeune pianiste donne un premier récital prometteur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy hứa hẹn: Dùng để mô tả một người, một sự việc hoặc một tình huống cho thấy nhiều tiềm năng, triển vọng tốt đẹp trong tương lai. Từ này thể hiện sự lạc quan kỳ vọng vào kết quả tích cực sắp tới.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un jeune athlète très prometteur. (Đómột vận động viên trẻ đầy hứa hẹn.)
    • Les résultats préliminaires sont prometteurs. (Các kết quả sơ bộ rất đầy hứa hẹn.)
    • Elle a un avenir prometteur dans la médecine. ( ấy có một tương lai đầy hứa hẹn trong ngành y.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'annoncer prometteur": có vẻ đầy hứa hẹn, hứa hẹn sẽ tốt.

    • La nouvelle année s'annonce prometteuse pour l'économie. (Năm mới có vẻ đầy hứa hẹn đối với nền kinh tế.)
  • Être prometteur de...: hứa hẹn mang lại điều đó (thườngkết quả tích cực hoặc tiêu cực).

    • Cette décision est prometteuse de grands changements. (Quyết định này hứa hẹn mang lại những thay đổi lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Promettre (động từ): hứa hẹn.

    • Il promet de venir demain. (Anh ấy hứa sẽ đến vào ngày mai.)
  • Promesse (danh từ giống cái): lời hứa, sự hứa hẹn.

    • Tenir sa promesse. (Giữ lời hứa.)
  • Promis, promise (tính từ/quá khứ phân từ của "promettre"): đã hứa.

    • C'est une chose promise. (Đómột điều đã hứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Plein d'avenir: đầy tương lai.
  • Encourageant: đáng khích lệ.
  • Porteur d'espoir: mang lại hy vọng.
Từ trái nghĩa
  • Décevant: đáng thất vọng.
  • Désespérant: tuyệt vọng, không triển vọng.
  • Médiocre: tầm thường, kém cỏi.
prometteur

Un jeune pianiste donne un premier récital prometteur.

tính từ
  1. đầy hứa hẹn
    • Débuts prometteurs
      bước đầu đầy hứa hẹn

Từ gần giống