promettre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Hứa, hẹn: Cam kết thực hiện một điều đó hoặc tặng một thứ đó cho ai.
    • Báo (trước), hứa hẹn: Cho thấy dấu hiệu, triển vọng về một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
    • Bảo đảm, cam đoan: Khẳng định chắc chắn về một sự thật hoặc kết quả.
  2. Nội động từ:

    • Hứa hẹn, triển vọng: (Thường dùng cho sự vật) cho thấy tiềm năng, khả năng sẽ đạt được kết quả tốt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il m'a promis son aide. (Anh ấy đã hứa giúp đỡ tôi.)
    • Ce ciel noir promet un orage. (Bầu trời đen kịt này báo trước một cơn giông.)
    • Je te promets qu'il viendra. (Tôi cam đoan với bạnanh ta sẽ đến.)
  • Nội động từ:

    • Cette jeune athlète promet beaucoup. (Vận động viên trẻ này rất triển vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tout lui promet": Mọi thứ đều hứa hẹn, báo trước điều tốt lành cho ai đó.

    • Son talent et son travail, tout lui promet un brillant avenir. (Tài năng sự chăm chỉ của ấy, tất cả đều hứa hẹn một tương lai rạng rỡ.)
  • "Promettre de + infinitif": Hứa sẽ làm gì.

    • Elle a promis de ne plus être en retard. ( ấy đã hứa sẽ không đến muộn nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Promesse (danh từ giống cái): Lời hứa.

    • Tenir une promesse. (Giữ lời hứa.)
  • Prometteur, prometteuse (tính từ): Đầy hứa hẹn, triển vọng.

    • Un début prometteur. (Một khởi đầu đầy hứa hẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • S'engager (à): Cam kết (làm gì).
  • Assurer: Đảm bảo, cam đoan.
  • Augurer: Báo trước, đoán trước (nghĩa báo trước).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Promettre monts et merveilles / Promettre la lune: Hứa hươu hứa vượn, hứa những điều viển vông không thực hiện được.

    • Ce candidat promet monts et merveilles pour être élu. (Ứng viên này hứa hươu hứa vượn để được bầu.)
  • Promettre le paradis: Hứa hẹn những điều tuyệt vời (như thiên đường).

    • Cette publicité promet le paradis aux consommateurs. (Quảng cáo này hứa hẹn thiên đường cho người tiêu dùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Promis, juré !: Hứa đấy, thề đấy! (Cách nói nhấn mạnh lời hứa, thường dùng giữa trẻ con hoặc trong tình huống thân mật).
  • La promesse n'est pas dette. (Thành ngữ): Lời hứa không phảimón nợ (ám chỉ đôi khi lời hứa không được giữ).
ngoại động từ
  1. hứa, hẹn
    • Promettre un cadeau
      hứa tặng quà
  2. báo (trước)
    • Le temps promet la pluie
      thời tiết báo sẽ mưa
  3. bảo đảm, cam đoan
    • Je vous promets qu'il s'en repentira
      tôi bảo đảm với anh sẽ hối hận về việc đó
    • promettre la lune; promettre monts et mervelles
      hứa hươu hứa vượn
nội động từ
  1. hứa hẹn
    • Vigne qui promet beaucoup
      ruộng nho hứa hẹn nhiều