promettre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Hứa, hẹn: Cam kết thực hiện một điều gì đó hoặc tặng một thứ gì đó cho ai.
- Báo (trước), hứa hẹn: Cho thấy dấu hiệu, triển vọng về một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
- Bảo đảm, cam đoan: Khẳng định chắc chắn về một sự thật hoặc kết quả.
Nội động từ:
- Hứa hẹn, có triển vọng: (Thường dùng cho sự vật) cho thấy tiềm năng, khả năng sẽ đạt được kết quả tốt.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il m'a promis son aide. (Anh ấy đã hứa giúp đỡ tôi.)
- Ce ciel noir promet un orage. (Bầu trời đen kịt này báo trước một cơn giông.)
- Je te promets qu'il viendra. (Tôi cam đoan với bạn là anh ta sẽ đến.)
Nội động từ:
- Cette jeune athlète promet beaucoup. (Vận động viên trẻ này rất có triển vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tout lui promet": Mọi thứ đều hứa hẹn, báo trước điều tốt lành cho ai đó.
- Son talent et son travail, tout lui promet un brillant avenir. (Tài năng và sự chăm chỉ của cô ấy, tất cả đều hứa hẹn một tương lai rạng rỡ.)
"Promettre de + infinitif": Hứa sẽ làm gì.
- Elle a promis de ne plus être en retard. (Cô ấy đã hứa sẽ không đến muộn nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Promesse (danh từ giống cái): Lời hứa.
- Tenir une promesse. (Giữ lời hứa.)
Prometteur, prometteuse (tính từ): Đầy hứa hẹn, có triển vọng.
- Un début prometteur. (Một khởi đầu đầy hứa hẹn.)
Từ đồng nghĩa
- S'engager (à): Cam kết (làm gì).
- Assurer: Đảm bảo, cam đoan.
- Augurer: Báo trước, đoán trước (nghĩa báo trước).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
Promettre monts et merveilles / Promettre la lune: Hứa hươu hứa vượn, hứa những điều viển vông không thực hiện được.
- Ce candidat promet monts et merveilles pour être élu. (Ứng viên này hứa hươu hứa vượn để được bầu.)
Promettre le paradis: Hứa hẹn những điều tuyệt vời (như thiên đường).
- Cette publicité promet le paradis aux consommateurs. (Quảng cáo này hứa hẹn thiên đường cho người tiêu dùng.)
Thành ngữ liên quan
- Promis, juré !: Hứa đấy, thề đấy! (Cách nói nhấn mạnh lời hứa, thường dùng giữa trẻ con hoặc trong tình huống thân mật).
- La promesse n'est pas dette. (Thành ngữ): Lời hứa không phải là món nợ (ám chỉ đôi khi lời hứa không được giữ).
ngoại động từ
- hứa, hẹn
- Promettre un cadeauhứa tặng quà
- báo (trước)
- Le temps promet la pluiethời tiết báo sẽ mưa
- bảo đảm, cam đoan
- Je vous promets qu'il s'en repentiratôi bảo đảm với anh nó sẽ hối hận về việc đó
- promettre la lune; promettre monts et mervelleshứa hươu hứa vượn
nội động từ
- hứa hẹn
- Vigne qui promet beaucoupruộng nho hứa hẹn nhiều