promisee

/promisee/
Học thuật
Thân thiện
promisee

The promisee receives a written promise from the other party.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Người được hứa, người được hứa hẹn: Trong một hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp , "promisee" bên nhận được lời hứa từ người khác (promisor - người hứa). Đây người quyền yêu cầu thực hiện lời hứa đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In a contract, the promisee has the right to enforce the agreement. (Trong một hợp đồng, người được hứa quyền yêu cầu thực thi thỏa thuận.)
    • The promisee relied on the promisor's assurance to make a decision. (Người được hứa đã dựa vào sự đảm bảo của người hứa để đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rights of the promisee": Quyền của người được hứa.

    • The law protects the rights of the promisee. (Pháp luật bảo vệ quyền của người được hứa.)
  • "Promisee in a unilateral contract": Người được hứa trong hợp đồng đơn phương.

    • Only the promisee is obligated to perform in a unilateral contract. (Chỉ người được hứa mới có nghĩa vụ thực hiện trong một hợp đồng đơn phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Promisor (n): Người hứa, người đưa ra lời hứa.

    • The promisor failed to deliver what was promised. (Người hứa đã không thực hiện điều đã hứa.)
  • Promise (n): Lời hứa.

    • He made a promise to the promisee. (Anh ấy đã đưa ra một lời hứa với người được hứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Obligee (trong một số ngữ cảnh pháp ): Người quyền.
  • Beneficiary of a promise: Người thụ hưởng từ một lời hứa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "promisee")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "promisee")

promisee

The promisee receives a written promise from the other party.

danh từ
  1. (pháp ) người được hứa, người được hứa hẹn

Từ gần giống