promise
/promise/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời hứa, điều hứa hẹn: Một tuyên bố bằng lời nói hoặc cam kết rằng ai đó sẽ làm (hoặc không làm) một điều gì đó trong tương lai.
- Triển vọng, sự hứa hẹn: Khả năng hoặc tiềm năng tốt đẹp trong tương lai, dựa trên những dấu hiệu hiện tại.
Động từ:
- Hứa, hứa hẹn: Đưa ra lời cam kết hoặc đảm bảo bằng lời nói rằng sẽ làm (hoặc không làm) một việc gì đó.
- Báo hiệu, hứa hẹn (một kết quả): Cho thấy dấu hiệu hoặc khả năng rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc thành công.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He made a promise to return the book tomorrow. (Anh ấy đã hứa sẽ trả lại cuốn sách vào ngày mai.)
- The young athlete shows great promise. (Vận động viên trẻ đó thể hiện nhiều triển vọng.)
Động từ:
- I promise I will be there on time. (Tôi hứa tôi sẽ có mặt đúng giờ.)
- The clear sky promises a beautiful day. (Bầu trời trong xanh hứa hẹn một ngày đẹp trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep/break a promise": giữ lời hứa / thất hứa.
- She always keeps her promises. (Cô ấy luôn giữ lời hứa.)
"to hold promise": có triển vọng.
- This new treatment holds great promise for patients. (Phương pháp điều trị mới này có triển vọng rất lớn cho bệnh nhân.)
"to promise the moon (and the stars)": hứa hẹn những điều viển vông, không thực tế.
- Politicians sometimes promise the moon during campaigns. (Các chính trị gia đôi khi hứa hẹn viển vông trong các chiến dịch tranh cử.)
Biến thể và từ gần giống
Promising (adj): đầy hứa hẹn, có triển vọng.
- She is a promising young scientist. (Cô ấy là một nhà khoa học trẻ đầy triển vọng.)
Promissory (adj): mang tính hứa hẹn, cam kết (thường dùng trong tài chính, như "promissory note" - giấy hẹn trả tiền).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Commitment (cam kết), pledge (lời cam kết), assurance (sự đảm bảo).
- Động từ: Vow (thề), swear (thề), guarantee (bảo đảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Promise away: Hứa hẹn cho đi (một cách dễ dàng hoặc thiếu suy nghĩ).
- He promised away most of his time without thinking. (Anh ta hứa cho đi hầu hết thời gian của mình mà không suy nghĩ.)
Thành ngữ liên quan
A promise is a promise: Lời hứa là phải giữ.
- You said you would come, and a promise is a promise. (Anh đã nói là sẽ đến, và lời hứa là phải giữ.)
The Promised Land: Vùng đất hứa (nghĩa đen từ Kinh Thánh; nghĩa bóng chỉ một nơi hoặc tình trạng hạnh phúc, thịnh vượng trong mơ ước).
- For many immigrants, America was seen as the promised land. (Đối với nhiều người nhập cư, nước Mỹ được xem là vùng đất hứa.)
danh từ
- lời hứa, điều hứa, điều hẹn ước; sự hứa hẹn
- to keep to one's promisegiữ lời hứa
- to break one's promisekhông giữ lời hứa, bội ước
- promise of marriagesự hứa hôn
- empty promiselời hứa hão, lời hứa suông
- (nghĩa bóng) triển vọng, hứa hẹn
- a young man of promisemột thanh niên có triển vọng
Idioms
- land of promisechốn thiên thai, nơi cực lạc
động từ
- hứa, hứa hẹn, hẹn ước
- to promise someone something; to promise something to someonehứa hẹn ai việc gì
- this year promises good cropsnăm nay hứa hẹn được mùa
- làm cho hy vọng; báo hiệu, báo trước
- the clouds promise rainmây nhiều báo hiệu trời mưa
- (thông tục) đảm bảo, cam đoan
- I promise you, it will not be so easytôi cam đoan với anh, chuyện ấy sẽ không dễ thế đâu
Idioms
- promised landchốn thiên thai, nơi cực lạc
- to promise oneself somethingtự dành cho mình trong tương lai cái gì (điều thích thú...)
- to promise wellcó triển vọng tốt