premise
/'premis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiền đề: Một tuyên bố hoặc ý tưởng được chấp nhận là đúng, dùng làm cơ sở để suy luận hoặc rút ra kết luận.
- Cơ sở, giả định cơ bản: Ý tưởng nền tảng hoặc giả định làm nền cho một lý thuyết, lập luận hoặc câu chuyện.
- Khu đất, tài sản (bao gồm các tòa nhà trên đó): Một mảnh đất cùng với các tòa nhà và công trình xây dựng trên đó.
Động từ:
- Đặt thành tiền đề, giả định trước: Đưa ra một tuyên bố hoặc ý tưởng như một cơ sở hoặc giả định ban đầu cho một cuộc thảo luận hoặc lập luận.
- Mở đầu, dẫn nhập: Trình bày hoặc giới thiệu một cái gì đó trước khi đi vào chi tiết chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The entire argument rests on a false premise. (Toàn bộ lập luận dựa trên một tiền đề sai lầm.)
- The premise of the movie is that a giant monster attacks the city. (Cơ sở của bộ phim là một con quái vật khổng lồ tấn công thành phố.)
- Alcohol is not allowed on the school premises. (Rượu bia không được phép trong khuôn viên trường học.)
Động từ:
- Let me premise my argument by stating the basic facts. (Hãy để tôi đặt tiền đề cho lập luận của mình bằng cách nêu ra những sự thật cơ bản.)
- He premised his speech with a personal anecdote. (Anh ấy mở đầu bài phát biểu của mình bằng một giai thoại cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on the premise that...": dựa trên tiền đề là...
- We proceeded on the premise that everyone had agreed. (Chúng tôi tiến hành dựa trên tiền đề là mọi người đã đồng ý.)
"to grant a premise": chấp nhận một tiền đề.
- Even if we grant your premise, your conclusion still doesn't follow. (Ngay cả khi chúng tôi chấp nhận tiền đề của bạn, kết luận của bạn vẫn không hợp lý.)
Biến thể và từ gần giống
Premises (danh từ số nhiều): Khuôn viên, tài sản (đất và nhà cửa).
- The business moved to new premises. (Công ty đã chuyển đến cơ sở mới.)
Premised (tính từ/quá khứ phân từ): Được đặt trên cơ sở.
- A theory premised on outdated data. (Một lý thuyết được đặt trên cơ sở dữ liệu lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tiền đề): Giả định (assumption), giả thuyết (hypothesis), tiên đề (axiom), cơ sở (basis).
- Danh từ (khu đất): Khuôn viên (grounds), tài sản (property), địa điểm (site).
- Động từ: Giả định (assume), đặt cơ sở (base), mở đầu (preface), giới thiệu (introduce).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "premise" trong vai trò động từ.)
Thành ngữ liên quan
"To see someone off the premises": Tống tiễn ai đó ra khỏi khuôn viên (thường ám chỉ việc yêu cầu rời đi).
- The security guard saw the trespasser off the premises. (Nhân viên bảo vệ đã tống tiễn kẻ xâm nhập ra khỏi khuôn viên.)
"To be consumed on the premises": Được sử dụng/tiêu thụ ngay tại chỗ (thường dùng cho đồ ăn, thức uống).
- This license only allows alcohol to be consumed on the premises. (Giấy phép này chỉ cho phép rượu bia được tiêu thụ ngay tại chỗ.)
danh từ
- (triết học) tiền đề
- (số nhiều) những cái kể trên; (pháp lý) tài sản kể trên
- (số nhiều) sinh cơ, nhà cửa, vườn tược
Idioms
- to be drunk (consumed) on the premisesuống ngay tại chỗ trong cửa hàng (rượu...)
- to be drunk to the premisessay mèm, say bí tỉ, say khướt
- to see somebody off the premisestống tiễn ai đi
ngoại động từ
- nói (cái gì) coi như tiền đề, viết (cái gì) coi như tiền đề; nói (cái gì) coi như mở đầu, viết (cái gì) coi như mở đầu; đặt thành tiền đề
- to premise that...đặt thành tiền đề là...