promontoire

danh từ giống đực
  1. mũi (nhô ra biển)
  2. (giải phẫu) học góc nhô, góc đốt cùng sống trước
  3. (giải phẫu) học mỏm lồi hòm nhĩ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "promontoire"

promontoire
Un promontoire rocheux s'avance dans la mer bleue.