prémonitoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Báo hiệu, báo trước: "Prémonitoire" là tính từ mô tả điều gì đó có tính chất cảnh báo hoặc dự báo trước một sự kiện, thường là không may, sắp xảy ra. Nó liên quan đến cảm giác hoặc dấu hiệu cho thấy tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un rêve prémonitoire m'a averti du danger. (Một giấc mơ báo trước đã cảnh báo tôi về nguy hiểm.)
- Il a eu un sentiment prémonitoire avant l'accident. (Anh ấy đã có một cảm giác báo trước trước vụ tai nạn.)
- Symptôme prémonitoire (Triệu chứng báo hiệu)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être de caractère prémonitoire": Mang tính chất báo trước.
- Ses paroles, pleines d'angoisse, étaient de caractère prémonitoire. (Những lời nói đầy lo âu của anh ấy mang tính chất báo trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Prémonition (danh từ): Điềm báo, linh cảm, sự báo trước.
- Avoir une prémonition (Có một linh cảm)
Từ đồng nghĩa
- Avertissant: Cảnh báo.
- Prophétique: Mang tính tiên tri, tiên đoán.
- Annunciateur: Báo trước.
Từ trái nghĩa
- Imprévisible: Không thể đoán trước.
- Inattendu: Bất ngờ.
tính từ
- xem prémonition
- báo hiệu
- Symptôme prémonitoiretriệu chứng báo hiệu