promotion
/promotion/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thăng cấp, sự thăng chức: Hành động nâng ai đó lên một vị trí cao hơn trong công việc hoặc tổ chức.
- Sự tăng tiến: Hành động hoặc quá trình cải thiện, nâng cao vị trí, điều kiện hoặc trình độ.
- Khóa (sinh viên): Tập thể những người cùng nhập học hoặc tốt nghiệp trong một năm học cụ thể.
- Biện pháp đẩy mạnh bán hàng: Hoạt động tiếp thị nhằm kích cầu, quảng bá và tăng doanh số bán một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a obtenu une promotion au sein de l'entreprise. (Anh ấy đã được thăng chức trong công ty.)
- La promotion sociale est un objectif important. (Sự tăng tiến xã hội là một mục tiêu quan trọng.)
- Elle fait partie de la promotion 2020. (Cô ấy thuộc khóa 2020.)
- Cette promotion de vente a augmenté nos chiffres. (Biện pháp đẩy mạnh bán hàng này đã làm tăng doanh số của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Promotion canulaire": Một chiến dịch quảng cáo gây sốc hoặc gây tranh cãi để thu hút sự chú ý tối đa.
- La marque a lancé une promotion canulaire qui a fait parler tout le monde. (Nhãn hiệu đã tung ra một chiến dịch quảng cáo gây sốc khiến mọi người bàn tán.)
- "Être en promotion": (Sản phẩm) đang được giảm giá, đang có chương trình khuyến mãi.
- Ces articles sont en promotion cette semaine. (Những mặt hàng này đang được khuyến mãi tuần này.)
Biến thể và từ gần giống
- Promouvoir (động từ): Thăng chức, quảng bá, thúc đẩy.
- Il cherche à promouvoir la paix. (Ông ấy tìm cách thúc đẩy hòa bình.)
- Promotionnel, promotionnelle (tính từ): (Thuộc về) khuyến mãi, quảng cáo.
- Un prix promotionnel (Một mức giá khuyến mãi).
Từ đồng nghĩa
- Avancement (sự thăng tiến, thăng chức).
- Campagne publicitaire (chiến dịch quảng cáo) - cho nghĩa "khuyến mãi".
- Promo (từ viết tắt thông tục của "promotion", thường dùng cho khóa học hoặc khuyến mãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ "promouvoir").
Thành ngữ liên quan
- "Faire de la promotion": Làm công việc quảng cáo, tiếp thị.
- Il fait de la promotion pour une nouvelle marque. (Anh ta đang làm quảng cáo cho một nhãn hiệu mới.)
- "Avoir droit à une promotion": Được quyền/đủ điều kiện để được thăng chức.
- Avec ses résultats, elle a droit à une promotion. (Với thành tích của mình, cô ấy đủ điều kiện để được thăng chức.)
danh từ giống cái
- sự thăng cấp, sự thăng chức
- sự tăng tiến
- Promotion socialesự tăng tiến xã hội (tiến lên mức sống, mức văn hóa cao hơn)
- khóa (sinh viên)
- Camarades de promotionbạn cùng khóa
- promotion de ventebiện pháp đẩy mạnh bán hàng (bằng quảng cáo...)