promotive

/promotive/
Học thuật
Thân thiện
promotive

The teacher's promotive words inspired the students to try harder.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất đẩy mạnh, xúc tiến: Mô tả một cái đó xu hướng hoặc mục đích thúc đẩy, làm cho một quá trình, hoạt động hoặc kết quả nào đó tiến triển nhanh hơn hoặc tốt hơn.
    • tính khuyến khích: Chỉ việc tạo điều kiện, động lực hoặc hỗ trợ để một điều đó phát triển hoặc xảy ra.
    • tính đề xướng: Liên quan đến việc đề xuất, khởi xướng một ý tưởng hoặc hành động mới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new policy is highly promotive of small businesses. (Chính sách mới này tính chất đẩy mạnh/khuyến khích cao đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
    • A promotive environment is essential for creativity. (Một môi trường tính xúc tiến điều cần thiết cho sự sáng tạo.)
    • His role was promotive in launching the new project. (Vai trò của anh ấy mang tính đề xướng trong việc triển khai dự án mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "promotive of": tác dụng thúc đẩy, khuyến khích cái đó.

    • This method is promotive of teamwork and collaboration. (Phương pháp này tác dụng thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm hợp tác.)
  • "promotive factors": Các yếu tố thúc đẩy.

    • We need to identify the promotive factors for economic growth. (Chúng ta cần xác định các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Promote (động từ): Thúc đẩy, xúc tiến, khuyến khích.

    • The campaign aims to promote healthy eating. (Chiến dịch nhằm mục đích thúc đẩy việc ăn uống lành mạnh.)
  • Promotion (danh từ): Sự thúc đẩy, sự xúc tiến; sự khuyến mãi.

    • The promotion of peace is our main goal. (Việc thúc đẩy hòa bình mục tiêu chính của chúng tôi.)
  • Promotional (tính từ): (Thuộc về) quảng cáo, khuyến mãi.

    • We have a promotional offer this month. (Chúng tôi một chương trình ưu đãi khuyến mãi trong tháng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Encouraging: Khuyến khích, cổ .
  • Stimulative: Kích thích, thúc đẩy.
  • Conducive: Tạo điều kiện thuận lợi, dẫn đến.
  • Facilitative: Hỗ trợ, tạo điều kiện.
Từ trái nghĩa
  • Inhibitive: tính ngăn cản, ức chế.
  • Restrictive: Hạn chế.
  • Discouraging: Làm nản lòng, không khuyến khích.
promotive

The teacher's promotive words inspired the students to try harder.

tính từ
  1. đẩy mạnh, xúc tiến, khuyến khích
  2. đề xướng

Từ tương tự

Từ gần giống