prompting

/prompting/
danh từ
  1. sự xúi giục; sự thúc giục; sự thúc đẩy
  2. sự nhắc
    • no prompting!
      không được nhắc
    • the promptings of conscience
      sự nhắc nhở của lương tâm, tiếng nói của lương tâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

prompting
The actor on stage listens carefully to the prompting from the wings.