prompting

/prompting/
Học thuật
Thân thiện
prompting

The actor on stage listens carefully to the prompting from the wings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thúc giục, sự xúi giục: Hành động khuyến khích, thúc đẩy ai đó làm điều đó.
    • Sự nhắc, sự gợi ý: Hành động đưa ra gợi ý hoặc manh mối để giúp ai đó nhớ lại hoặc tiếp tục, đặc biệt trong biểu diễn sân khấu.
    • Sự thôi thúc (nội tâm): Cảm giác hoặc động lực bên trong thúc đẩy hành động, thường liên quan đến lương tâm hoặc bản năng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He finished the speech without any prompting from his coach. (Anh ấy đã hoàn thành bài phát biểu không cần bất kỳ sự thúc giục nào từ huấn luyện viên.)
    • The actor on stage needed prompting because he forgot his lines. (Diễn viên trên sân khấu cần được nhắc anh ta quên lời thoại.)
    • She made the donation out of the prompting of her own heart. ( ấy thực hiện việc quyên góp xuất phát từ sự thôi thúc trong trái tim mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the prompting of (someone/something)": theo sự thúc giục/xúi giục của ai/cái .
    • He apologized at the prompting of his friends. (Anh ta xin lỗi theo sự thúc giục của bạn bè.)
  • "no prompting (is needed)!": Không cần phải nhắc/nhắc nữa! (Thường dùng như một mệnh lệnh hoặc tuyên bố).
    • I know what to do—no prompting! (Tôi biết phải làm gì rồikhông cần nhắc đâu!)
Biến thể từ gần giống
  • Prompt (động từ): thúc giục, nhắc; xúi giục.
    • The teacher prompted the student with the first word. (Giáo viên nhắc học sinh với từ đầu tiên.)
  • Prompt (tính từ): nhanh chóng, ngay lập tức.
    • Thank you for your prompt reply. (Cảm ơn sự hồi đáp nhanh chóng của bạn.)
  • Prompter (danh từ): người nhắc vở (trong sân khấu).
Từ đồng nghĩa
  • Encouragement: sự khuyến khích, động viên.
  • Cue: tín hiệu, ám hiệu (để nhắc).
  • Urging: sự thúc giục, giục giã.
  • Suggestion: sự gợi ý, đề xuất.
Thành ngữ liên quan
  • The promptings of conscience: tiếng nói của lương tâm, sự nhắc nhở của lương tâm.
    • He returned the wallet due to the promptings of conscience. (Anh ta trả lại chiếc do tiếng nói của lương tâm.)
prompting

The actor on stage listens carefully to the prompting from the wings.

danh từ
  1. sự xúi giục; sự thúc giục; sự thúc đẩy
  2. sự nhắc
    • no prompting!
      không được nhắc
    • the promptings of conscience
      sự nhắc nhở của lương tâm, tiếng nói của lương tâm

Từ đồng nghĩa