pronounced
/pronounced/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rõ rệt, rõ ràng, dễ nhận thấy: Dùng để mô tả một đặc điểm, phẩm chất, hoặc sự khác biệt rất mạnh mẽ và dễ dàng nhận ra.
- Được phát âm: (Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học) Chỉ trạng thái của một âm thanh lời nói khi nó được tạo ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa rõ rệt):
- There is a pronounced difference between the two dialects. (Có một sự khác biệt rõ rệt giữa hai phương ngữ này.)
- He has a pronounced accent when speaking English. (Anh ấy có một chất giọng rõ ràng khi nói tiếng Anh.)
- She held a pronounced opinion on the matter. (Cô ấy có một ý kiến rõ rệt về vấn đề đó.)
Tính từ (nghĩa được phát âm):
- The 'k' in 'knight' is not pronounced. (Chữ 'k' trong từ 'knight' không được phát âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be pronounced": Được tuyên bố chính thức, được công bố.
- The verdict was pronounced by the judge. (Bản án đã được tuyên bởi thẩm phán.)
- "To have a pronounced effect/influence": Có ảnh hưởng/tác động rõ ràng.
- The new policy had a pronounced effect on the economy. (Chính sách mới có tác động rõ rệt đến nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Pronounce (động từ): Phát âm; tuyên bố.
- Can you pronounce this word for me? (Bạn có thể phát âm từ này cho tôi không?)
- Pronunciation (danh từ): Cách phát âm.
- Her pronunciation is very clear. (Cách phát âm của cô ấy rất rõ ràng.)
- Pronounceable (tính từ): Có thể phát âm được.
- That technical term is hardly pronounceable. (Thuật ngữ kỹ thuật đó hầu như không thể phát âm được.)
Từ đồng nghĩa
- Marked: Rõ rệt, đáng chú ý.
- a marked improvement (một sự cải thiện rõ rệt)
- Distinct: Khác biệt rõ ràng, phân biệt được.
- a distinct smell (một mùi hương riêng biệt)
- Noticeable: Dễ nhận thấy.
- a noticeable change (một sự thay đổi đáng chú ý)
- Strong: Mạnh mẽ.
- a strong preference (một sự ưa thích mạnh mẽ)
Từ trái nghĩa
- Slight: Nhẹ, không đáng kể.
- a slight difference (một sự khác biệt nhỏ)
- Subtle: Tinh tế, khó nhận ra.
- a subtle hint (một gợi ý tinh tế)
- Unnoticeable: Không đáng chú ý.
- an unnoticeable flaw (một khuyết điểm không đáng chú ý)
tính từ
- rõ rệt, rõ ràng
- pronounced tendencykhuynh hướng rõ rệt
- pronounced opinionsnhững ý kiến rõ rệt