pronounced

/pronounced/
Học thuật
Thân thiện
pronounced

She has a pronounced dimple when she smiles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rõ rệt, rõ ràng, dễ nhận thấy: Dùng để mô tả một đặc điểm, phẩm chất, hoặc sự khác biệt rất mạnh mẽ dễ dàng nhận ra.
    • Được phát âm: (Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học) Chỉ trạng thái của một âm thanh lời nói khi được tạo ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa rõ rệt):

    • There is a pronounced difference between the two dialects. ( một sự khác biệt rõ rệt giữa hai phương ngữ này.)
    • He has a pronounced accent when speaking English. (Anh ấy một chất giọng rõ ràng khi nói tiếng Anh.)
    • She held a pronounced opinion on the matter. ( ấy một ý kiến rõ rệt về vấn đề đó.)
  • Tính từ (nghĩa được phát âm):

    • The 'k' in 'knight' is not pronounced. (Chữ 'k' trong từ 'knight' không được phát âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be pronounced": Được tuyên bố chính thức, được công bố.
    • The verdict was pronounced by the judge. (Bản án đã được tuyên bởi thẩm phán.)
  • "To have a pronounced effect/influence": ảnh hưởng/tác động rõ ràng.
    • The new policy had a pronounced effect on the economy. (Chính sách mới tác động rõ rệt đến nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Pronounce (động từ): Phát âm; tuyên bố.
    • Can you pronounce this word for me? (Bạn có thể phát âm từ này cho tôi không?)
  • Pronunciation (danh từ): Cách phát âm.
    • Her pronunciation is very clear. (Cách phát âm của ấy rất rõ ràng.)
  • Pronounceable (tính từ): Có thể phát âm được.
    • That technical term is hardly pronounceable. (Thuật ngữ kỹ thuật đó hầu như không thể phát âm được.)
Từ đồng nghĩa
  • Marked: Rõ rệt, đáng chú ý.
    • a marked improvement (một sự cải thiện rõ rệt)
  • Distinct: Khác biệt rõ ràng, phân biệt được.
    • a distinct smell (một mùi hương riêng biệt)
  • Noticeable: Dễ nhận thấy.
    • a noticeable change (một sự thay đổi đáng chú ý)
  • Strong: Mạnh mẽ.
    • a strong preference (một sự ưa thích mạnh mẽ)
Từ trái nghĩa
  • Slight: Nhẹ, không đáng kể.
    • a slight difference (một sự khác biệt nhỏ)
  • Subtle: Tinh tế, khó nhận ra.
    • a subtle hint (một gợi ý tinh tế)
  • Unnoticeable: Không đáng chú ý.
    • an unnoticeable flaw (một khuyết điểm không đáng chú ý)
pronounced

She has a pronounced dimple when she smiles.

tính từ
  1. rõ rệt, rõ ràng
    • pronounced tendency
      khuynh hướng rõ rệt
    • pronounced opinions
      những ý kiến rõ rệt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "pronounced"