pronunciamento

pronunciamento

A general reads the pronunciamento to the assembled troops.

Định nghĩa

Danh từ: Một tuyên bố công khai về ý định, thường được đưa ra bởi một đảng phái chính trị hoặc chính phủ. Từ này mang tính trang trọng thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử, đặc biệt các nước nói tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha.

dụ sử dụng
  • (Lãnh đạo phe nổi dậy đã ban hành một tuyên bố chính thức kêu gọi cải cách dân chủ.)
  • (Tuyên bố của chính phủ đã vấp phải sự hoài nghi từ phe đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "pronunciamento" thường được dùng để chỉ các tuyên bố mang tính cách mạng hoặc đảo chính, đặc biệt trong lịch sử châu Mỹ Latinh.
    • The pronunciamento of 1820 marked the beginning of a new era in Spanish politics. (Tuyên bố năm 1820 đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong chính trị Tây Ban Nha.)
Biến thể từ gần giống
  • Pronouncement (danh từ): tuyên bố chính thức, thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh.
    • The president's pronouncement on economic policy was widely reported. (Tuyên bố của tổng thống về chính sách kinh tế đã được đưa tin rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Declaration (danh từ): tuyên bố, lời tuyên bố.
  • Proclamation (danh từ): tuyên cáo, sắc lệnh công khai.
  • Manifesto (danh từ): tuyên ngôn, cương lĩnh.
Các cụm từ liên quan
  • Issue a pronunciamento: ban hành một tuyên bố chính thức.
    • The general issued a pronunciamento to justify the coup. (Vị tướng đã ban hành một tuyên bố chính thức để biện minh cho cuộc đảo chính.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.