propagate
/propagate/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nhân giống, truyền giống: Chỉ hành động tạo ra cây hoặc động vật mới từ một cá thể gốc, thường bằng các phương pháp như giâm cành, ghép cây, hoặc cho sinh sản.
- Lan truyền, truyền bá: Chỉ việc làm cho một thông tin, ý tưởng, tín ngưỡng, hoặc đặc tính lan rộng ra nhiều người hoặc nhiều nơi.
- Truyền dẫn (vật lý): Chỉ việc cho phép hoặc làm cho sóng (như âm thanh, ánh sáng, nhiệt) di chuyển qua một môi trường.
Nội động từ:
- Sinh sản, sinh sôi nảy nở: Chỉ quá trình tự nhiên của sinh vật trong việc sinh ra các cá thể mới, làm tăng số lượng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Farmers propagate fruit trees by grafting. (Nông dân nhân giống cây ăn quả bằng phương pháp ghép cây.)
- The organization aims to propagate the values of peace and tolerance. (Tổ chức này nhằm mục đích truyền bá các giá trị hòa bình và khoan dung.)
- Water propagates sound faster than air. (Nước truyền âm thanh nhanh hơn không khí.)
Nội động từ:
- This species of plant propagates easily from cuttings. (Loài cây này sinh sản dễ dàng từ hom cắt.)
- Rabbits propagate rapidly under favorable conditions. (Thỏ sinh sôi nảy nở nhanh chóng trong điều kiện thuận lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to propagate a rumor": lan truyền một tin đồn.
- It is irresponsible to propagate rumors without checking the facts. (Thật thiếu trách nhiệm khi lan truyền tin đồn mà không kiểm chứng sự thật.)
"to propagate an error": làm lan rộng một sai lầm hoặc lỗi.
- A small mistake in the initial data can propagate through the entire calculation. (Một lỗi nhỏ trong dữ liệu ban đầu có thể lan truyền qua toàn bộ phép tính.)
Biến thể và từ gần giống
Propagation (danh từ): sự nhân giống, sự truyền bá, sự lan truyền.
- The propagation of Buddhism across Asia took centuries. (Sự truyền bá của Phật giáo khắp châu Á đã mất nhiều thế kỷ.)
Propagator (danh từ): người truyền bá; dụng cụ nhân giống cây (như khay ươm có mái che).
- He was a key propagator of the new scientific theory. (Ông ấy là người truyền bá chính cho lý thuyết khoa học mới.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (nghĩa nhân giống): breed (gây giống), cultivate (trồng trọt, gieo trồng), multiply (nhân lên).
- Ngoại động từ (nghĩa truyền bá): disseminate (phổ biến), spread (lan truyền), circulate (lưu truyền), promote (quảng bá).
- Nội động từ: reproduce (sinh sản), multiply (sinh sôi), breed (sinh sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "propagate" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp hoặc với cấu trúc "propagate something [through/across/to]...")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "propagate")
ngoại động từ
- truyền giống, nhân giống (cây, thú...); truyền (bệnh...)
- truyền lại (đức tính... từ thế hệ này sang thế hệ khác)
- truyền bá, lan truyền
- to propagate newslan truyền tin tức loan tin
- (vật lý) truyền (âm thanh, ánh sáng...)
- to propagate heasttruyền nhiệt
nội động từ
- sinh sản, sinh sôi nảy nở
- rabbits propagate rapidlythỏ sinh sôi nảy nở nhanh