propagation
/propagation/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học) Sự sinh sản: Chỉ quá trình tạo ra các cá thể mới của một loài sinh vật.
- (Thực vật học) Sự phát tán: Chỉ sự lan rộng của hạt giống, bào tử hoặc các bộ phận của cây để tạo ra cây mới.
- Sự truyền bá, sự lan truyền, sự truyền: Chỉ hành động làm cho một cái gì đó (ý tưởng, thông tin, bệnh tật, vật lý) lan rộng hoặc di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La propagation des plantes peut se faire par graines ou par bouturage. (Sự sinh sản của thực vật có thể thực hiện bằng hạt hoặc bằng giâm cành.)
- La propagation des ondes radio est essentielle pour les communications. (Sự truyền sóng radio là thiết yếu cho thông tin liên lạc.)
- La propagation de cette rumeur a été très rapide sur les réseaux sociaux. (Sự lan truyền của tin đồn đó đã rất nhanh trên mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Propagation d'une maladie": sự lây lan của một căn bệnh.
- Les autorités sanitaires cherchent à enrayer la propagation du virus. (Các cơ quan y tế tìm cách ngăn chặn sự lây lan của virus.)
"Propagation de la lumière": sự truyền ánh sáng.
- La vitesse de propagation de la lumière dans le vide est une constante fondamentale. (Tốc độ truyền ánh sáng trong chân không là một hằng số cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
Propager (động từ): truyền bá, lan truyền, phát tán.
- Il cherche à propager ses idées. (Anh ấy tìm cách truyền bá tư tưởng của mình.)
Propagateur / Propagatrice (danh từ): người truyền bá.
- Il est un propagateur de fausses nouvelles. (Ông ta là người truyền bá tin giả.)
Từ đồng nghĩa
- Diffusion: sự phổ biến, sự khuếch tán.
- Dissémination: sự phát tán, sự rải rác.
- Transmission: sự truyền dẫn, sự truyền đạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'propagation' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ 'propager').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'propagation').
danh từ giống cái
- (sinh vật học) sự sinh sản
- (thực vật học) sự phát tán
- sự truyền bá, sự lan truyền, sự truyền
- Propagation des idéessự truyền bá tư tưởng
- propagation du cholérasự lan truyền bệnh dịch tả
- propagation de la chaleursự truyền nhiệt