propagation
/propagation/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự truyền bá, sự lan truyền: Hành động làm cho một ý tưởng, niềm tin, thông tin hoặc thực hành lan rộng ra nhiều người hoặc nhiều nơi.
- Sự sinh sản, sự nhân giống: Quá trình sinh sản của thực vật hoặc động vật để tạo ra thế hệ mới.
- Sự truyền (sóng, tín hiệu): (Trong vật lý) Sự di chuyển của sóng (như âm thanh, ánh sáng, sóng vô tuyến) qua một môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Sự truyền bá, lan truyền:
- The propagation of scientific knowledge is essential for progress. (Việc truyền bá kiến thức khoa học là điều cần thiết cho sự tiến bộ.)
- Social media accelerates the propagation of news. (Mạng xã hội đẩy nhanh sự lan truyền tin tức.)
- Sự sinh sản, nhân giống:
- The propagation of this plant is done through cuttings. (Việc nhân giống loại cây này được thực hiện thông qua giâm cành.)
- Seed propagation is a common method in agriculture. (Nhân giống bằng hạt là một phương pháp phổ biến trong nông nghiệp.)
- Sự truyền sóng:
- The propagation of radio waves can be affected by atmospheric conditions. (Sự truyền sóng vô tuyến có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện khí quyển.)
- Sound propagation in water is faster than in air. (Sự truyền âm thanh trong nước nhanh hơn trong không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Propagation of ideas": Sự truyền bá tư tưởng.
- The book contributed to the propagation of democratic ideas. (Cuốn sách đã góp phần vào sự truyền bá các tư tưởng dân chủ.)
- "Vegetative propagation": Sinh sản vô tính (ở thực vật).
- Farmers use vegetative propagation to grow identical fruit trees. (Nông dân sử dụng sinh sản vô tính để trồng các cây ăn quả giống hệt nhau.)
- "Wave propagation": Sự lan truyền sóng.
- The study focuses on the propagation of seismic waves. (Nghiên cứu tập trung vào sự lan truyền của sóng địa chấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Propagate (động từ): Truyền bá, nhân giống, lan truyền.
- They aim to propagate the new farming techniques. (Họ nhằm mục đích truyền bá các kỹ thuật canh tác mới.)
- Propagator (danh từ): Người truyền bá; dụng cụ ươm cây.
- He was a key propagator of the theory. (Ông ấy là một người truyền bá chủ chốt cho học thuyết đó.)
Từ đồng nghĩa
- Sự truyền bá: Dissemination (sự phổ biến), spreading (sự lan rộng), circulation (sự lưu hành).
- Sự nhân giống: Reproduction (sự sinh sản), multiplication (sự nhân lên), breeding (sự lai tạo).
- Sự truyền sóng: Transmission (sự truyền dẫn), conduction (sự dẫn truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "propagation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "propagate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "propagation")
danh từ
- sự truyền giống, sự nhân giống, sự truyền (bệnh...)
- sự truyền lại (từ thế hệ này sang thế hệ khác)
- sự truyền bá, sự lan truyền
- (vật lý) sự truyền (âm thanh, ánh sáng...)