propagation

/propagation/
danh từ
  1. sự truyền giống, sự nhân giống, sự truyền (bệnh...)
  2. sự truyền lại (từ thế hệ này sang thế hệ khác)
  3. sự truyền bá, sự lan truyền
  4. (vật ) sự truyền (âm thanh, ánh sáng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "propagation"

propagation
A scientist demonstrates the propagation of a sound wave through a tube.