propager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho sinh sản, nhân giống: Hành động làm cho một loài cây hoặc sinh vật sinh sôi, tăng số lượng, thường bằng các phương pháp như giâm cành, chiết cành.
- Truyền bá, lan truyền, truyền rộng: Hành động làm cho một thông tin, ý tưởng, học thuyết, hoặc một hiện tượng (như lửa, dịch bệnh) lan rộng ra nhiều người hoặc nhiều nơi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a appris à propager les rosiers par bouturage. (Anh ấy đã học cách nhân giống hoa hồng bằng phương pháp giâm cành.)
- Les missionnaires cherchaient à propager leur foi. (Các nhà truyền giáo tìm cách truyền bá đức tin của họ.)
- Le vent a propagé l'incendie très rapidement. (Gió đã làm lan truyền đám cháy rất nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Propager une rumeur": Lan truyền một tin đồn.
- Il est dangereux de propager des rumeurs sans vérification. (Thật nguy hiểm khi lan truyền những tin đồn mà không kiểm chứng.)
"Propager la lumière/le son": Truyền ánh sáng/âm thanh (trong vật lý).
- Le vide ne peut pas propager le son. (Chân không không thể truyền âm thanh.)
"Se propager" (Tự động từ): Tự lan truyền, tự phát tán.
- La nouvelle s'est propagée dans tout le village en une heure. (Tin tức đã tự lan truyền khắp cả làng chỉ trong một giờ.)
- Les maladies contagieuses se propagent facilement. (Các bệnh truyền nhiễm tự lây lan một cách dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
Propagation (danh từ giống cái): Sự nhân giống; sự truyền bá, sự lan truyền.
- La propagation d'une épidémie. (Sự lan truyền của một dịch bệnh.)
- La propagation des plantes. (Sự nhân giống cây trồng.)
Propagateur (danh từ): Người truyền bá; vật truyền dẫn.
- Un propagateur d'idées. (Một người truyền bá tư tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Diffuser: Phát tán, phổ biến (thường dùng cho thông tin, ánh sáng).
- Répandre: Lan tỏa, truyền bá (ý tưởng, mùi hương).
- Multiplier: Nhân lên, nhân giống (cây trồng).
- Transmettre: Truyền đạt, truyền lại (thông tin, bệnh tật).
Từ trái nghĩa
- Contenir: Ngăn chặn, kiềm chế.
- Stopper: Dừng lại, chặn đứng.
- Éteindre: Dập tắt (ngọn lửa, sự lan truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "propager" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa lan truyền thường được thể hiện qua cấu trúc với tân ngữ trực tiếp (propager quelque chose) hoặc dạng phản thân (se propager).
ngoại động từ
- cho sinh sản, nhân giống
- Propager les plantes alimentairesnhân giống cây thực phẩm
- truyền bá, lan truyền, truyền rộng
- Propager une nouvellelan truyền một tin tức