proportionality

/proportionality/
Học thuật
Thân thiện
proportionality

A designer carefully checks the proportionality of the elements in her layout.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính cân xứng, tính cân đối: Chất lượng của việc các phần trong một tổng thể mối quan hệ hài hòa phù hợp với nhau về kích thước, số lượng hoặc mức độ.
    • Tính tỷ lệ: Mối quan hệ giữa hai đại lượng sao cho tỷ số của chúng một hằng số không đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The architect emphasized the proportionality of the building's facade. (Kiến trúc sư nhấn mạnh tính cân đối của mặt tiền tòa nhà.)
    • In mathematics, the proportionality between distance and time at constant speed is direct. (Trong toán học, tính tỷ lệ giữa quãng đường thời giantốc độ không đổi tỷ lệ thuận.)
    • The court assessed the proportionality of the sentence to the crime committed. (Tòa án đánh giá tính tương xứng của bản án so với tội phạm đã gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principle of proportionality": Nguyên tắc tương xứng (thường dùng trong luật pháp hoặc đạo đức, yêu cầu một hành động không được vượt quá mức cần thiết để đạt được mục tiêu hợp pháp).

    • The military action was criticized for violating the principle of proportionality. (Hành động quân sự bị chỉ trích vi phạm nguyên tắc tương xứng.)
  • "Proportionality constant": Hằng số tỷ lệ (trong toán học vật , hằng số k trong phương trình biểu thị mối quan hệ tỷ lệ).

    • In the equation y = kx, 'k' is the proportionality constant. (Trong phương trình y = kx, 'k' hằng số tỷ lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Proportional (tính từ): Cân xứng, tương xứng, theo tỷ lệ.

    • The punishment should be proportional to the offense. (Hình phạt phải tương xứng với hành vi phạm tội.)
  • Proportionally (trạng từ): Một cách cân xứng, theo tỷ lệ.

    • Resources were distributed proportionally based on need. (Tài nguyên được phân phối một cách cân xứng dựa trên nhu cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Balance: Sự cân bằng.
  • Symmetry: Tính đối xứng.
  • Correspondence: Sự tương ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "proportionality".)

proportionality

A designer carefully checks the proportionality of the elements in her layout.

danh từ
  1. tính cân xứng, tính cân đối
  2. tính tỷ lệ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "proportionality"